Trong các gia đình tái hôn, vấn đề con riêng và tài sản chung của vợ chồng thường phát sinh nhiều tranh chấp, đặc biệt khi cha hoặc mẹ qua đời, ly hôn hoặc phân chia tài sản. Nhiều người đặt câu hỏi: Con riêng có được chia tài sản chung của vợ chồng không? Có được hưởng quyền lợi như con chung hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ căn cứ pháp lý, phạm vi quyền của con riêng và các tình huống thực tế thường gặp.

>>> Xem thêm: Hàng nghìn khách hàng đã chọn Văn phòng công chứng – còn bạn thì sao?

1. Con riêng và tài sản chung của vợ chồng được pháp luật nhìn nhận như thế nào?

con riêng và tài sản chung

✅ 1.1. Khái niệm con riêng và tài sản chung

Con riêng là con ruột của một bên vợ hoặc chồng được sinh ra trước khi kết hôn hoặc với người khác.

📌 Tài sản chung của vợ chồng là tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, thu nhập hợp pháp, tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung và các tài sản khác theo quy định.

📌 Căn cứ pháp lý – Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được xác định là tài sản chung, trừ trường hợp được xác lập là tài sản riêng.

✅ 1.2. Con riêng có quyền sở hữu trực tiếp tài sản chung không?

Về nguyên tắc:

  • Con riêng không phải là chủ sở hữu tài sản chung của vợ chồng.

  • Tài sản chung thuộc quyền sở hữu chung hợp nhất của hai vợ chồng.

  • Con riêng chỉ có quyền đối với tài sản thông qua quan hệ thừa kế hoặc được tặng cho hợp pháp.

👉 Như vậy, xét trong thời gian hôn nhân còn tồn tại, con riêng và tài sản chung không có mối quan hệ sở hữu trực tiếp.

2. Con riêng và tài sản chung trong trường hợp thừa kế

✅ 2.1. Con riêng có được hưởng thừa kế từ cha/mẹ ruột không?

📌 Căn cứ pháp lý – Bộ luật Dân sự 2015, quy định về hàng thừa kế thứ nhất:

Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha mẹ ruột, cha mẹ nuôi, con ruột, con nuôi của người chết.

➡️ Con riêng (là con ruột) đương nhiên thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha hoặc mẹ ruột, không phân biệt con chung hay con riêng.

Tuy nhiên:

  • Con riêng chỉ được hưởng phần di sản thuộc quyền sở hữu của cha/mẹ ruột,

  • Không được hưởng trực tiếp toàn bộ tài sản chung của vợ chồng.

✅ 2.2. Cách xác định phần tài sản con riêng được hưởng

Khi một bên vợ hoặc chồng chết:

  1. Xác định khối tài sản chung của vợ chồng.

  2. Chia đôi tài sản chung → mỗi người sở hữu 1/2.

  3. Phần 1/2 của người chết trở thành di sản thừa kế.

  4. Con riêng được chia phần di sản này theo hàng thừa kế.

👉 Đây là nguyên tắc cốt lõi khi xác định con riêng và tài sản chung trong thừa kế.

📌 Ví dụ minh họa

Anh A tái hôn với chị B. Anh A có một con riêng là C. Tài sản chung của A–B là căn nhà trị giá 2 tỷ đồng.

  • Khi anh A mất:

    • 1 tỷ đồng thuộc quyền sở hữu của chị B;

    • 1 tỷ đồng là di sản của anh A.

  • Những người thừa kế gồm: chị B và con C.

  • Mỗi người được hưởng 500 triệu đồng từ di sản.

Xem thêm:  Hợp đồng vay tiền dân sự – Những điều khoản quan trọng cần có

➡️ Con riêng C không được hưởng phần 1 tỷ đồng thuộc sở hữu riêng của chị B.

>>> Xem thêm: Được đánh giá là top đầu Hà Nội, dịch vụ sang tên sổ đỏ giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian xử lý hồ sơ.

3. Con riêng và tài sản chung trong trường hợp ly hôn

con riêng và tài sản chung

✅ 3.1. Con riêng có được chia tài sản khi cha mẹ kế ly hôn không?

📌 Căn cứ pháp lý – Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

Khi ly hôn, tài sản chung được chia giữa vợ và chồng theo nguyên tắc công bằng.

➡️ Con riêng không phải là chủ thể tham gia chia tài sản khi ly hôn.

Con riêng chỉ có quyền:

  • Được cha/mẹ cấp dưỡng, nuôi dưỡng;

  • Được bảo đảm quyền lợi về chỗ ở, sinh hoạt (nếu là người chưa thành niên).

📌 Ví dụ

Anh D và chị E ly hôn. Anh D có con riêng F. Tài sản chung của D–E là mảnh đất. Khi chia tài sản ly hôn, chỉ D và E được chia, F không có quyền yêu cầu chia phần đất.

4. Con riêng và tài sản chung trong trường hợp được tặng cho hoặc lập di chúc

✅ 4.1. Con riêng được hưởng tài sản nếu có di chúc hợp pháp

📌 Căn cứ pháp lý – Bộ luật Dân sự 2015:

Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.

Cha hoặc mẹ có thể lập di chúc để lại phần tài sản thuộc sở hữu của mình cho con riêng.

⚠️ Lưu ý:

  • Không được định đoạt phần tài sản thuộc sở hữu của người còn lại trong khối tài sản chung;

  • Phải đảm bảo quyền của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc (nếu có).

✅ 4.2. Tặng cho tài sản chung cho con riêng

Nếu muốn tặng cho tài sản chung cho con riêng:

  • Phải có sự đồng ý của cả vợ và chồng;

  • Hợp đồng tặng cho phải tuân thủ hình thức theo luật (đặc biệt với nhà đất).

📌 Ví dụ

Vợ chồng G–H thống nhất tặng cho con riêng K một căn hộ. Hai vợ chồng ký hợp đồng tặng cho và công chứng hợp lệ → giao dịch có giá trị pháp lý.

Nếu chỉ một người tự ý tặng cho → giao dịch có thể bị vô hiệu.

>>> Xem thêm: Tại sao người mua đất luôn phải ưu tiên việc Kiểm tra sổ đỏ giả trước khi đặt cọc

5. Những lưu ý quan trọng về con riêng và tài sản chung

✔ Con riêng không mặc nhiên được sở hữu tài sản chung của vợ chồng.
✔ Con riêng chỉ được hưởng thông qua thừa kế hoặc tặng cho hợp pháp.
✔ Khi chia thừa kế, chỉ phần tài sản thuộc quyền của cha/mẹ ruột mới được chia.
✔ Khi ly hôn, con riêng không phải chủ thể chia tài sản.
✔ Mọi giao dịch liên quan tài sản chung phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng.

Xem thêm:  Công chứng giấy khai sinh, khai tử – Thủ tục cần biết

6. Kết luận

Vấn đề con riêng và tài sản chung cần được hiểu đúng để tránh tranh chấp trong gia đình tái hôn. Con riêng không có quyền trực tiếp chia tài sản chung của vợ chồng, mà chỉ được hưởng quyền lợi thông qua thừa kế, di chúc hoặc tặng cho hợp pháp. Việc xác định đúng phạm vi quyền sở hữu, phần di sản và hình thức giao dịch là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn pháp lý.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Các bài viết liên quan:

>>> Ly thân có làm chấm dứt thỏa thuận tài sản không?

>>> Người sử dụng đất cần hiểu rõ thủ tục cấp sổ đỏ lần đầu trước khi nộp hồ sơ

>>> Quy trình thực hiện chứng thực chữ ký theo đúng pháp luật

>>> Các điều khoản cần lưu ý khi lập hợp đồng mua bán đất

>>> Nhiều người tìm kiếm công chứng gần nhất tại Hà Nội để tiết kiệm thời gian đi lại

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá