Trong hôn nhân, không ít trường hợp một bên dùng tiền riêng (có trước hôn nhân, được tặng cho riêng, thừa kế riêng…) để mua nhà đất, xe cộ nhưng lại để đứng tên chung vợ chồng trên giấy tờ. Khi phát sinh tranh chấp, nhiều người băn khoăn: tài sản hình thành từ tiền riêng nhưng đứng tên chung thì được xác định là tài sản riêng hay tài sản chung? Có được hoàn lại phần tiền riêng đã bỏ ra không? Bài viết dưới đây phân tích chi tiết căn cứ pháp lý và cách xử lý đúng luật.
>>> Xem thêm: Khi cần xử lý giấy tờ gấp, việc chọn đúng phòng công chứng uy tín sẽ giúp bạn yên tâm về tính pháp lý và tránh được mọi rủi ro không đáng có.
1. Tài sản hình thành từ tiền riêng có được coi là tài sản riêng không?

1.1. Khái niệm tài sản hình thành từ tiền riêng
Tài sản hình thành từ tiền riêng là tài sản được mua sắm, đầu tư bằng nguồn tiền:
-
Có trước hôn nhân;
-
Được tặng cho riêng;
-
Được thừa kế riêng;
-
Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân.
📌 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng…
👉 Về nguyên tắc, tài sản mua bằng tiền riêng vẫn có thể được công nhận là tài sản riêng nếu chứng minh được nguồn tiền và không có sự nhập tài sản vào tài sản chung.
📌 Ví dụ minh họa
Anh A có 2 tỷ đồng tiền riêng trước hôn nhân. Sau khi kết hôn, anh dùng số tiền này mua một căn hộ. Nếu căn hộ đứng tên riêng anh A và có chứng cứ nguồn tiền rõ ràng → đây là tài sản hình thành từ tiền riêng và được công nhận là tài sản riêng.
2. Tài sản hình thành từ tiền riêng nhưng đứng tên chung có bị coi là tài sản chung không?
2.1. Đứng tên chung được hiểu là đã nhập tài sản vào tài sản chung
📌 Điều 46 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
Việc nhập tài sản riêng của vợ, chồng vào tài sản chung được thực hiện theo thỏa thuận của vợ chồng.
Khi một tài sản đứng tên chung vợ chồng, pháp luật thường hiểu:
-
Chủ sở hữu đã thể hiện ý chí hợp nhất tài sản;
-
Tài sản được suy đoán là tài sản chung.
📌 Khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
Trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì được coi là tài sản chung.
👉 Vì vậy, nếu tài sản hình thành từ tiền riêng nhưng đứng tên chung, khả năng rất cao sẽ bị xác định là tài sản chung.
📌 Ví dụ
Chị B dùng tiền thừa kế riêng để mua nhà nhưng khi làm sổ đỏ lại đứng tên cả hai vợ chồng. Khi ly hôn, dù chị B chứng minh được nguồn tiền riêng, Tòa án vẫn có thể xác định đây là tài sản chung vì đã thể hiện ý chí nhập tài sản.
>>> Xem thêm: Đừng để sai sót nhỏ khiến hồ sơ bị trả lại – hãy chọn dịch vụ sang tên sổ đỏ tại Hà Nội có kinh nghiệm xử lý hàng ngàn hồ sơ.
3. Cách xử lý tài sản hình thành từ tiền riêng nhưng đứng tên chung khi có tranh chấp

3.1. Trường hợp có thỏa thuận rõ ràng về tài sản riêng
📌 Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
Vợ chồng có quyền thỏa thuận về chế độ tài sản.
Nếu vợ chồng có:
-
Văn bản thỏa thuận xác định tài sản vẫn là tài sản riêng;
-
Có công chứng;
👉 Tòa án sẽ tôn trọng thỏa thuận đó.
3.2. Trường hợp không có thỏa thuận – áp dụng nguyên tắc chia tài sản chung
📌 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
Tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến công sức đóng góp của mỗi bên.
Trong trường hợp này:
-
Tài sản được coi là tài sản chung;
-
Người bỏ tiền riêng có thể được xem xét hoàn lại phần giá trị đã đóng góp.
📌 Ví dụ
Anh C dùng 3 tỷ tiền riêng mua đất đứng tên chung. Khi ly hôn, Tòa án xác định đất là tài sản chung nhưng ghi nhận anh C có đóng góp lớn → được chia tỷ lệ cao hơn.
4. Cách chứng minh tài sản hình thành từ tiền riêng
📌 Các chứng cứ quan trọng gồm:
✔ Hợp đồng tặng cho riêng, văn bản thừa kế;
✔ Sao kê ngân hàng thể hiện dòng tiền;
✔ Giấy tờ mua bán trước hôn nhân;
✔ Văn bản cam kết tài sản riêng;
✔ Nhân chứng, chứng cứ giao dịch hợp pháp.
📌 Nguyên tắc chứng minh – Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
Bên đưa ra yêu cầu phải có nghĩa vụ chứng minh.
>>> Xem thêm: Khám phá ngay cách Công chứng ngoài trụ sở giúp bạn tiết kiệm thời gian.
5. Rủi ro pháp lý khi để tài sản hình thành từ tiền riêng đứng tên chung
⚠️ Các rủi ro thường gặp:
-
❌ Mất quyền xác định tài sản riêng;
-
❌ Bị chia đôi khi ly hôn;
-
❌ Khó bảo vệ quyền lợi nếu không có chứng cứ;
-
❌ Phát sinh tranh chấp kéo dài.
6. Kết luận
Tài sản hình thành từ tiền riêng nhưng nếu đứng tên chung vợ chồng, về mặt pháp lý thường bị coi là tài sản chung, trừ khi có thỏa thuận rõ ràng xác định là tài sản riêng. Để bảo vệ quyền lợi, người có tiền riêng cần chứng minh nguồn tiền, lập thỏa thuận tài sản và quản lý hồ sơ chặt chẽ ngay từ đầu.
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
Các bài viết liên quan:
>>> Vai trò luật sư trong thỏa thuận tài sản trước hôn nhân
>>> Mẫu hợp đồng mua bán xe cần công chứng khi sang tên
>>> Nhiều người quan tâm đến dịch vụ công chứng ngoài giờ hành chính
>>> Quy trình lập công chứng văn bản phân chia thừa kế đúng luật
>>> Những trường hợp phổ biến cần công chứng hợp đồng ủy quyền
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com












