Trong thực tế, rất nhiều cặp vợ chồng được cha mẹ cho tiền mua nhà khi lập gia đình hoặc trong quá trình chung sống. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp, ly hôn hoặc thừa kế, câu hỏi thường gặp là: Cha mẹ cho tiền mua nhà thì căn nhà đó là tài sản chung hay tài sản riêng? Việc xác định đúng bản chất pháp lý của khoản tiền và căn nhà có ý nghĩa quyết định đến quyền sở hữu, quyền định đoạt và phân chia tài sản. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết căn cứ pháp luật hiện hành và các tình huống thực tế thường gặp.

>>> Xem thêm: Thủ tục nhanh – Chi phí hợp lý – Dịch vụ tận tâm tại Văn phòng công chứng.

1. Cha mẹ cho tiền mua nhà: xác định là tặng cho chung hay tặng cho riêng?

cha mẹ cho tiền mua nhà

1.1. Cha mẹ cho tiền mua nhà theo hình thức tặng cho

📌 Căn cứ pháp lý – Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015:

Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù.

Khi cha mẹ cho tiền mua nhà, về bản chất pháp lý là giao dịch tặng cho tài sản.

Tùy theo ý chí của cha mẹ, khoản tiền này có thể:

  • ✅ Tặng cho riêng con;

  • ✅ Tặng cho chung cả hai vợ chồng.

Ý chí này phải được thể hiện rõ bằng văn bản, nội dung chuyển tiền, hoặc chứng cứ giao dịch.

1.2. Ảnh hưởng của hình thức tặng cho đến quyền sở hữu căn nhà

📌 Căn cứ pháp lý – Điều 33 và Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Tài sản chung: tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, tài sản được tặng cho chung.

  • Tài sản riêng: tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng.

👉 Do đó:

  • Nếu cha mẹ cho tiền mua nhà là tặng cho chung → căn nhà là tài sản chung của vợ chồng.

  • Nếu cha mẹ cho tiền mua nhà là tặng cho riêng cho một người → căn nhà có thể được xác định là tài sản riêng của người đó (nếu chứng minh được nguồn tiền).

2. Cha mẹ cho tiền mua nhà nhưng không có giấy tờ: nhà là tài sản chung hay riêng?

2.1. Nguyên tắc suy đoán tài sản chung

📌 Căn cứ pháp lý – Khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

Trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

👉 Nếu cha mẹ cho tiền mua nhà nhưng không có văn bản thể hiện tặng cho riêng, không chứng minh được nguồn tiền:

  • Căn nhà mặc nhiên bị coi là tài sản chung của vợ chồng.

📌 Ví dụ minh họa

Anh A được cha mẹ chuyển 1 tỷ đồng để mua nhà sau khi kết hôn, nhưng không có giấy tặng cho riêng, nội dung chuyển khoản chỉ ghi “cho con mua nhà”. Khi ly hôn, anh A không chứng minh được đó là tiền cho riêng → căn nhà được xác định là tài sản chung.

Xem thêm:  Quy định về điều kiện hợp lệ của hợp đồng tặng cho tài sản

>>> Xem thêm: Bạn cần tìm hiểu kỹ trước khi làm Thủ tục công chứng.

3. Cha mẹ cho tiền mua nhà trong thời kỳ hôn nhân: cách bảo vệ tài sản riêng

cha mẹ cho tiền mua nhà

3.1. Lập hợp đồng tặng cho riêng

Để đảm bảo khoản tiền là tài sản riêng:
✔ Cha mẹ nên lập hợp đồng tặng cho tiền riêng cho con;
✔ Nội dung ghi rõ: “Tặng cho riêng con A, không tặng cho con dâu/rể”;
✔ Có thể công chứng để tăng giá trị chứng minh.

3.2. Thỏa thuận xác lập tài sản riêng của vợ chồng

📌 Căn cứ pháp lý – Điều 38 và Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

Vợ chồng có quyền thỏa thuận về chế độ tài sản và xác lập tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân.

👉 Vợ chồng có thể lập văn bản thỏa thuận xác nhận căn nhà là tài sản riêng.

📌 Ví dụ

Cha mẹ chị B lập hợp đồng tặng cho riêng 2 tỷ đồng để mua nhà. Sau khi mua, vợ chồng chị B ký văn bản xác nhận căn nhà là tài sản riêng của chị B và công chứng hợp lệ → căn nhà được pháp luật bảo vệ là tài sản riêng.

4. Cha mẹ cho tiền mua nhà nhưng có đóng góp thêm của vợ/chồng

4.1. Trường hợp có trộn lẫn tài sản

📌 Căn cứ pháp lý – Điều 46 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

Trường hợp tài sản riêng bị trộn lẫn với tài sản chung thì khi chia tài sản phải thanh toán phần giá trị đóng góp.

👉 Nếu:

  • Cha mẹ cho tiền mua nhà nhưng vợ/chồng có bỏ thêm tiền chung để hoàn thiện, sửa chữa, trả nợ vay…
    → Phần đóng góp này có thể được tính khi chia tài sản.

📌 Ví dụ

Anh C được cha mẹ cho riêng 1,5 tỷ mua nhà, nhưng vợ chồng vay thêm 500 triệu trả góp từ thu nhập chung. Khi ly hôn:

  • Căn nhà vẫn được xác định là tài sản riêng của anh C;

  • Nhưng anh C phải thanh toán cho vợ phần giá trị đã đóng góp.

>>> Xem thêm: Khi bạn không có thời gian đi lại, dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói nhận hỗ trợ tận nơi, trọn gói và đúng quy định.

5. Những lưu ý quan trọng khi cha mẹ cho tiền mua nhà

✔ Phải xác định rõ tặng cho riêng hay tặng cho chung.
✔ Nên lập hợp đồng tặng cho bằng văn bản, có công chứng.
✔ Giữ chứng từ chuyển tiền, nội dung giao dịch rõ ràng.
✔ Có thể lập văn bản thỏa thuận tài sản riêng giữa vợ chồng.
✔ Tránh trộn lẫn tài sản riêng với tài sản chung.

6. Kết luận

Việc cha mẹ cho tiền mua nhà dẫn đến căn nhà là tài sản chung hay riêng phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí tặng cho và khả năng chứng minh nguồn tiền. Nếu chứng minh được là tặng cho riêng thì nhà là tài sản riêng; ngược lại, nếu không chứng minh được, tài sản sẽ được coi là tài sản chung của vợ chồng. Để hạn chế rủi ro pháp lý, nên lập văn bản tặng cho rõ ràng và thỏa thuận tài sản minh bạch ngay từ đầu.

Xem thêm:  Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Các bài viết liên quan:

>>> Án lệ về thỏa thuận tài sản trước hôn nhân

>>> Hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ khi làm thủ tục làm sổ đỏ lần đầu

>>> Hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra sổ đỏ giả để tránh rủi ro

>>> Trình tự thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho đúng quy định pháp luật

>>> Người dân nên tìm hiểu trước thủ tục công chứng để chủ động chuẩn bị giấy tờ

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá