Tạm ngừng giao dịch là biện pháp pháp lý thường được áp dụng nhằm ngăn chặn rủi ro, bảo toàn hiện trạng tài sản hoặc chờ kết quả giải quyết của cơ quan có thẩm quyền. Trong thực tiễn, không ít hợp đồng vẫn được ký kết và đưa đi công chứng trong thời gian tài sản hoặc chủ thể đang bị tạm ngừng giao dịch, dẫn đến tranh chấp phức tạp về hiệu lực pháp lý. Việc công chứng trong bối cảnh này đặt ra câu hỏi lớn về tính hợp pháp của hợp đồng, trách nhiệm của công chứng viên và giá trị của hồ sơ công chứng lưu trữ khi tranh chấp phát sinh. Bài viết phân tích toàn diện các vấn đề này dưới góc độ pháp luật hiện hành và thực tiễn xét xử.
>>> Xem thêm: Mất giấy tờ nhà, có cần đến văn phòng công chứng để làm lại?
Tạm ngừng giao dịch là gì và phát sinh trong những trường hợp nào?

Khái niệm tạm ngừng giao dịch
Tạm ngừng giao dịch không phải là một chế định thống nhất trong một đạo luật duy nhất, mà xuất hiện rải rác trong nhiều lĩnh vực pháp luật, với bản chất là biện pháp hạn chế tạm thời quyền xác lập, thực hiện giao dịch dân sự.
Có thể hiểu, tạm ngừng giao dịch là việc cơ quan có thẩm quyền hoặc pháp luật chuyên ngành yêu cầu các bên không được tiếp tục giao dịch đối với:
-
Một tài sản nhất định;
-
Một chủ thể nhất định;
-
Một loại giao dịch nhất định;
trong một khoảng thời gian xác định.
Các trường hợp thường gặp
Trong thực tiễn công chứng, tạm ngừng giao dịch thường phát sinh khi:
-
Tài sản đang bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời;
-
Quyền sử dụng đất đang bị ngăn chặn giao dịch theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền;
-
Doanh nghiệp, tổ chức đang bị tạm ngừng hoạt động, tạm ngừng giao dịch theo quyết định hành chính;
-
Giao dịch đang trong thời gian chờ xác minh, thanh tra, kiểm tra.
Điểm chung là quyền tự do giao kết hợp đồng của các bên bị hạn chế một cách hợp pháp.
>>> Xem thêm: Làm sao để giám sát quá trình dịch vụ sang tên sổ đỏ minh bạch?
Công chứng hợp đồng trong thời gian tạm ngừng giao dịch có được phép hay không?
Nguyên tắc chung về điều kiện có hiệu lực của giao dịch
Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“Giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện: chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự; chủ thể tham gia giao dịch hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội”.
Như vậy, nếu việc tạm ngừng giao dịch xuất phát từ điều cấm hoặc hạn chế của pháp luật, thì hợp đồng được công chứng trong thời gian này có nguy cơ không đáp ứng điều kiện về mục đích, nội dung hợp pháp.
Phân biệt tạm ngừng giao dịch và cấm giao dịch
Không phải mọi trường hợp tạm ngừng giao dịch đều đồng nghĩa với cấm giao dịch tuyệt đối:
-
Nếu tạm ngừng chỉ mang tính thủ tục, kỹ thuật (chờ bổ sung hồ sơ, chờ xác minh), hợp đồng có thể chưa vô hiệu ngay;
-
Nếu tạm ngừng nhằm ngăn chặn việc chuyển dịch quyền, thì việc ký và công chứng hợp đồng có thể bị coi là vi phạm điều cấm.
Việc xác định bản chất của quyết định tạm ngừng là yếu tố then chốt khi đánh giá hiệu lực hợp đồng.
Rủi ro vô hiệu của hợp đồng được công chứng trong thời gian tạm ngừng giao dịch

Vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật
Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“Giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật thì vô hiệu”.
Nếu tại thời điểm công chứng:
-
Có văn bản hợp pháp yêu cầu tạm ngừng giao dịch;
-
Nội dung hợp đồng vẫn nhằm chuyển dịch quyền, nghĩa vụ bị tạm ngừng;
thì hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu dù đã được công chứng hợp lệ về hình thức.
Vô hiệu do mục đích giao dịch không hợp pháp
Trong nhiều vụ việc, Tòa án xem xét:
-
Thời điểm ký và công chứng hợp đồng;
-
Mức độ nhận thức của các bên về việc tạm ngừng giao dịch;
-
Mục đích thực sự của giao dịch;
để kết luận hợp đồng được xác lập nhằm “lách” biện pháp ngăn chặn, từ đó tuyên vô hiệu.
>>> Xem thêm: Công chứng mua bán xe linh hoạt giờ làm việc tại Hà Nội
Trách nhiệm của công chứng viên khi công chứng trong thời gian tạm ngừng giao dịch
Nghĩa vụ kiểm tra tình trạng pháp lý của giao dịch
Theo Điều 40 Luật Công chứng 2024, công chứng viên có nghĩa vụ:
“Kiểm tra tính xác thực, hợp pháp của hồ sơ yêu cầu công chứng; làm rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của giao dịch”.
Trong trường hợp có dấu hiệu tạm ngừng giao dịch, công chứng viên phải:
-
Kiểm tra thông tin ngăn chặn, hạn chế giao dịch;
-
Yêu cầu xuất trình văn bản liên quan;
-
Đánh giá ảnh hưởng của việc tạm ngừng đối với giao dịch.
Nghĩa vụ từ chối công chứng
Điều 44 Luật Công chứng 2024 quy định:
“Công chứng viên phải từ chối công chứng nếu giao dịch vi phạm pháp luật hoặc có căn cứ cho rằng giao dịch nhằm trốn tránh nghĩa vụ”.
Do đó, việc vẫn tiến hành công chứng khi biết rõ hoặc phải biết giao dịch đang bị tạm ngừng có thể dẫn đến:
-
Trách nhiệm kỷ luật;
-
Trách nhiệm bồi thường;
-
Trách nhiệm liên đới trong tranh chấp dân sự.
Vai trò của hồ sơ công chứng lưu trữ trong việc xác định trách nhiệm
Hồ sơ công chứng lưu trữ là căn cứ then chốt để xác định:
-
Công chứng viên có biết về tình trạng tạm ngừng giao dịch hay không;
-
Mức độ thẩm tra hồ sơ tại thời điểm công chứng;
-
Ý chí và nhận thức của các bên tham gia giao dịch.
Các tài liệu như:
-
Phiếu yêu cầu công chứng;
-
Bản sao văn bản tạm ngừng giao dịch (nếu có);
-
Ghi chú nghiệp vụ của công chứng viên;
có giá trị đặc biệt trong việc phân định trách nhiệm khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
Ví dụ thực tiễn
Một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được công chứng trong thời gian cơ quan đăng ký đất đai đã có văn bản tạm ngừng giao dịch để phục vụ xác minh tranh chấp. Sau đó, bên nhận chuyển nhượng khởi kiện yêu cầu công nhận hiệu lực hợp đồng.
Tòa án nhận định:
“Tại thời điểm công chứng, quyền chuyển dịch tài sản đang bị tạm ngừng theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền; việc ký kết và công chứng hợp đồng đã vi phạm điều cấm của pháp luật, do đó giao dịch vô hiệu”.
Tuy nhiên, Tòa án chỉ xem xét trách nhiệm của tổ chức hành nghề công chứng khi hồ sơ lưu trữ không thể hiện việc đã kiểm tra hoặc ghi nhận tình trạng tạm ngừng giao dịch.
Kết luận
Công chứng hợp đồng trong thời gian tạm ngừng giao dịch tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt là nguy cơ vô hiệu giao dịch và phát sinh trách nhiệm bồi thường. Việc xác định bản chất của quyết định tạm ngừng, thời điểm công chứng và nội dung hồ sơ công chứng lưu trữ có ý nghĩa quyết định trong giải quyết tranh chấp. Đối với công chứng viên, thận trọng trong thẩm tra và ghi nhận đầy đủ hồ sơ không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà còn là cơ chế bảo vệ pháp lý quan trọng nhất.
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
Các bài viết liên quan:
>>> Hồ sơ công chứng lưu trữ khi hợp đồng bị hủy
>>> Tranh chấp đất liền kề: thủ tục đo đạc và xác minh mốc giới
>>> Công chứng văn bản chấm dứt hợp đồng chấm dứt hợp tác kinh doanh
>>> Văn phòng công chứng Hà Nội hướng dẫn công chứng hợp đồng bảo lãnh vay vốn
>>> Chi tiết bảng phí công chứng theo từng giá trị tài sản giao dịch
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com











![Sàn giao dịch bất động sản là gì? Điều kiện mở sàn giao dịch bất động sản [2023] bds-2](https://congchungnhadat.info/wp-content/uploads/2023/09/bds-2-150x150.jpg)
