Trong thực tiễn giao dịch dân sự, không hiếm trường hợp hợp đồng được ký kết và công chứng trong thời điểm một bên tham gia giao dịch đang bị cơ quan tiến hành tố tụng điều tra về hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Vấn đề đặt ra là: việc một bên đang bị điều tra có ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng đã công chứng hay không, và trách nhiệm pháp lý của công chứng viên, tổ chức hành nghề công chứng được xác định như thế nào nếu giao dịch phát sinh tranh chấp. Bài viết phân tích sâu các khía cạnh pháp lý liên quan, từ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, nghĩa vụ thẩm tra của công chứng viên, cho đến vai trò của hồ sơ công chứng lưu trữ trong việc xác định rủi ro và trách nhiệm.
>>> Xem thêm: Ly hôn nhưng chưa chia tài sản, văn phòng công chứng có hỗ trợ không?
“Bị điều tra” có làm mất quyền giao kết hợp đồng hay không?

Nguyên tắc suy đoán vô tội trong giao dịch dân sự
Theo quy định tại Điều 31 Hiến pháp năm 2013, “người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật”.
Nguyên tắc này kéo theo hệ quả quan trọng trong lĩnh vực dân sự:
👉 Việc một cá nhân đang bị điều tra không đồng nghĩa với việc họ mất năng lực pháp luật dân sự hoặc năng lực hành vi dân sự.
Theo Điều 16 và Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân chỉ bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự khi có quyết định có hiệu lực của Tòa án, không phụ thuộc vào tình trạng điều tra hình sự.
📌 Kết luận:
Một người đang bị điều tra vẫn có quyền ký kết và công chứng hợp đồng, nếu tại thời điểm công chứng:
-
Không bị tạm giam, tạm giữ làm mất khả năng trực tiếp tham gia giao dịch;
-
Không có quyết định của Tòa án tuyên hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự.
Rủi ro vô hiệu hợp đồng khi bên ký đang bị điều tra
Mặc dù pháp luật không cấm công chứng hợp đồng với người đang bị điều tra, nhưng rủi ro pháp lý phát sinh nằm ở bản chất giao dịch, đặc biệt trong các trường hợp sau:
Giao dịch nhằm tẩu tán tài sản
Theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, “giao dịch dân sự giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì vô hiệu”.
Trong thực tiễn tố tụng, nhiều hợp đồng được công chứng trong thời gian bên ký đang bị điều tra đã bị Tòa án tuyên vô hiệu với lập luận:
-
Hợp đồng được lập nhằm chuyển dịch tài sản để né tránh nghĩa vụ bồi thường;
-
Trốn tránh nghĩa vụ thi hành án dự kiến.
👉 Thời điểm công chứng trùng với giai đoạn điều tra là tình tiết quan trọng để Tòa án xem xét ý chí thật sự của các bên.
Giao dịch bị vô hiệu do vi phạm điều cấm gián tiếp
Trong một số vụ án kinh tế, tài sản của người bị điều tra tuy chưa bị kê biên, nhưng đã thuộc diện:
-
Đang bị xác minh nguồn gốc;
-
Có nguy cơ bị áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tương lai gần.
Nếu chứng minh được rằng bên ký biết rõ tình trạng pháp lý rủi ro của tài sản, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015.
>>> Xem thêm: Dịch vụ sang tên sổ đỏ có hỗ trợ làm ngoài tỉnh không?
Trách nhiệm của công chứng viên khi công chứng hợp đồng trong bối cảnh này

Công chứng viên không có nghĩa vụ điều tra hình sự
Theo Điều 7 Luật Công chứng 2024, công chứng viên thực hiện công chứng trên cơ sở:
-
Hồ sơ do người yêu cầu công chứng cung cấp;
-
Việc kiểm tra tính hợp pháp, không trái đạo đức xã hội của giao dịch.
Pháp luật không đặt ra nghĩa vụ cho công chứng viên phải xác minh tình trạng điều tra hình sự của người ký hợp đồng.
📌 Do đó, công chứng viên không mặc nhiên chịu trách nhiệm chỉ vì công chứng hợp đồng của người đang bị điều tra.
Trách nhiệm phát sinh khi có dấu hiệu rõ ràng
Tuy nhiên, theo Điều 44 Luật Công chứng 2024, công chứng viên có nghĩa vụ:
-
Từ chối công chứng nếu có căn cứ cho rằng giao dịch nhằm che giấu, trốn tránh nghĩa vụ;
-
Làm rõ ý chí tự nguyện, minh mẫn của người ký.
👉 Nếu tại thời điểm công chứng:
-
Công chứng viên biết rõ hoặc phải biết về việc giao dịch có dấu hiệu tẩu tán tài sản;
-
Có thông tin chính thức từ cơ quan nhà nước về việc tạm dừng giao dịch;
thì việc vẫn tiến hành công chứng có thể làm phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Điều 38 Luật Công chứng 2024.
>>> Xem thêm: Có thể đặt lịch hẹn trước khi dịch thuật công chứng không?
Vai trò của hồ sơ công chứng lưu trữ trong việc giải quyết tranh chấp
Xác định trạng thái ý chí tại thời điểm công chứng
Hồ sơ công chứng lưu trữ (phiếu yêu cầu, bản ghi nhận việc đọc lại hợp đồng, chữ ký, điểm chỉ, ghi chú của công chứng viên…) là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét:
-
Người ký có minh mẫn hay không;
-
Có bị ép buộc, đe dọa hay không.
Đánh giá trách nhiệm của tổ chức hành nghề công chứng
Trong các vụ kiện yêu cầu bồi thường do công chứng sai, Tòa án thường dựa vào hồ sơ lưu trữ để xác định:
-
Công chứng viên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thẩm tra chưa;
-
Có ghi nhận bất thường nào liên quan đến bối cảnh ký kết hay không.
📌 Hồ sơ công chứng đầy đủ, chặt chẽ là lá chắn pháp lý quan trọng cho tổ chức hành nghề công chứng khi giao dịch bị tuyên vô hiệu sau này.
Ví dụ thực tiễn
Một vụ án tại TP.HCM, bị đơn đang bị điều tra về tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” đã ký hợp đồng chuyển nhượng nhà đất và được công chứng trong thời gian chưa có quyết định kê biên. Sau đó, Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu với nhận định:
“Thời điểm công chứng hợp đồng trùng với giai đoạn bị đơn đang bị điều tra, giao dịch được thực hiện nhằm tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ bồi thường, làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người bị hại”.
Tuy nhiên, Tòa án không chấp nhận yêu cầu bồi thường đối với văn phòng công chứng, do hồ sơ lưu trữ thể hiện công chứng viên đã kiểm tra đầy đủ giấy tờ, không có văn bản ngăn chặn giao dịch tại thời điểm công chứng.
Kết luận
Công chứng hợp đồng khi một bên đang bị điều tra không đương nhiên trái pháp luật, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến tài sản có giá trị lớn. Việc đánh giá hiệu lực hợp đồng không chỉ dựa vào tình trạng điều tra, mà phụ thuộc vào mục đích giao dịch, ý chí các bên và thời điểm công chứng. Trong bối cảnh đó, hồ sơ công chứng lưu trữ giữ vai trò then chốt trong việc xác định trách nhiệm và bảo vệ công chứng viên trước các tranh chấp phát sinh.
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
Các bài viết liên quan:
>>> Hồ sơ công chứng lưu trữ khi hợp đồng bị hủy
>>> Tranh chấp đất liền kề: thủ tục đo đạc và xác minh mốc giới
>>> Công chứng văn bản chấm dứt hợp đồng chấm dứt hợp tác kinh doanh
>>> Văn phòng công chứng Hà Nội hướng dẫn công chứng hợp đồng bảo lãnh vay vốn
>>> Chi tiết bảng phí công chứng theo từng giá trị tài sản giao dịch
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com












