Nông sản xuất khẩu thường cần bảo quản trong điều kiện nhiệt độ nghiêm ngặt. Chỉ một sự cố nhỏ cũng có thể làm giảm chất lượng cả lô hàng. Thiệt hại có thể phát sinh trong quá trình lưu kho, bốc dỡ hoặc vận chuyển.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng hợp đồng thuê kho bãi nông sản thật chặt chẽ. Hợp đồng không chỉ ghi nhận giá thuê và thời hạn. Văn bản còn phải quy định tiêu chuẩn kho lạnh, quy trình bảo quản và trách nhiệm khi hàng hóa hư hỏng. Đây là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên.
>>> Xem thêm: Hợp đồng tặng cho nhà đất cho hai con nhưng một con đang ở nước ngoài
1. Tổng quan về hợp đồng cho thuê kho bãi bảo quản nông sản lạnh
1.1. Hợp đồng thuê kho bãi nông sản là gì?
Hợp đồng thuê kho bãi là thỏa thuận giữa bên cho thuê và bên thuê. Theo đó, bên cho thuê giao kho hoặc khu vực lưu trữ để sử dụng. Bên thuê có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê theo thỏa thuận.
Đối với nông sản xuất khẩu, kho thuê thường được trang bị hệ thống làm lạnh. Kho phải đáp ứng yêu cầu bảo quản của từng loại hàng hóa. Một số mặt hàng cần kiểm soát cả độ ẩm và thông gió.
Hợp đồng có thể chỉ ghi nhận việc thuê mặt bằng kho. Các bên cũng có thể thỏa thuận thêm dịch vụ lưu kho, quản lý và bảo quản hàng hóa. Hai hình thức này cần được phân định rõ.
Nếu bên cho thuê trực tiếp nhận hàng và tổ chức bảo quản, hoạt động có thể liên quan đến dịch vụ logistics. Khi đó, các quy định thương mại tương ứng cũng cần được xem xét.
1.2. Đặc thù của kho lạnh bảo quản nông sản xuất khẩu
Nông sản là nhóm hàng hóa dễ chịu tác động từ môi trường. Nhiệt độ không phù hợp có thể làm hàng nhanh hỏng. Độ ẩm sai lệch cũng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Mỗi loại nông sản có yêu cầu bảo quản riêng. Do đó, hợp đồng cần xác định rõ mặt hàng được lưu trữ. Các thông số kỹ thuật phải phù hợp với đặc tính hàng hóa.
Một số nội dung cần lưu ý gồm:
- Nhiệt độ bảo quản theo từng loại nông sản.
- Giới hạn độ ẩm trong kho.
- Hệ thống thông gió và lưu thông không khí.
- Quy trình vệ sinh, khử khuẩn kho lạnh.
- Thiết bị theo dõi và ghi nhận nhiệt độ.
- Phương án xử lý khi mất điện hoặc hỏng máy lạnh.
Đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp còn phải chú ý yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và kiểm dịch có thể khác nhau. Vì vậy, hợp đồng nên xác định trách nhiệm tuân thủ của từng bên.
1.3. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng
Bộ luật Dân sự năm 2015 là căn cứ quan trọng về hợp đồng thuê tài sản. Điều 472 quy định khái niệm hợp đồng thuê tài sản. Các bên có thể thỏa thuận giá và thời hạn thuê.
Điều 476 quy định nghĩa vụ giao tài sản thuê. Bên cho thuê phải giao đúng số lượng, chất lượng và tình trạng đã thỏa thuận. Điều 477 yêu cầu bảo đảm giá trị sử dụng của tài sản thuê.
Nếu giao dịch có nội dung lưu kho hoặc bảo quản hàng hóa, Luật Thương mại năm 2005 cũng cần được xem xét. Điều 233 quy định về dịch vụ logistics. Hoạt động này bao gồm lưu kho, lưu bãi và một số công việc liên quan đến hàng hóa.
Ngoài ra, các bên cần lưu ý quy định về an toàn thực phẩm. Yêu cầu kiểm dịch và xuất khẩu cũng có thể được áp dụng. Việc lựa chọn căn cứ pháp lý phụ thuộc vào bản chất giao dịch thực tế.
2. Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng thuê kho lạnh nông sản
2.1. Thông tin các bên và quyền sử dụng kho
Hợp đồng cần ghi chính xác thông tin của các bên. Đối với doanh nghiệp, cần thể hiện tên và mã số doanh nghiệp. Người ký phải có thẩm quyền đại diện.
Bên cho thuê cần chứng minh quyền khai thác kho. Trường hợp thuê lại kho, cần kiểm tra quyền cho thuê lại. Việc này giúp hạn chế tranh chấp về quyền sử dụng.
Thông tin kho cần được mô tả cụ thể, gồm:
- Địa chỉ và vị trí kho lạnh.
- Diện tích hoặc dung tích lưu trữ.
- Khu vực tiếp nhận và xuất hàng.
- Hệ thống máy lạnh và thiết bị đi kèm.
- Lối ra vào dành cho xe vận chuyển.
- Khu vực tập kết và bốc dỡ hàng hóa.
Các bên nên lập biên bản bàn giao kho. Biên bản cần ghi nhận tình trạng thực tế. Hình ảnh và tài liệu kỹ thuật có thể được đính kèm.
2.2. Chủng loại hàng hóa và tiêu chuẩn bảo quản
Đây là điều khoản đặc biệt quan trọng. Hợp đồng phải xác định rõ loại nông sản được lưu kho. Không nên chỉ ghi chung là hàng nông sản xuất khẩu.
Các bên cần thống nhất tên hàng, quy cách và số lượng dự kiến. Tình trạng hàng hóa khi nhập kho cũng cần được ghi nhận. Những thông tin này giúp xác định nguyên nhân hư hỏng khi có sự cố.
Tiêu chuẩn bảo quản cần được thể hiện bằng thông số cụ thể. Ví dụ, hợp đồng có thể quy định nhiệt độ và độ ẩm. Các thông số phải căn cứ vào yêu cầu của từng mặt hàng.
Ngoài ra, cần xác định phương thức giám sát điều kiện kho. Hệ thống cảm biến nên có khả năng ghi nhận dữ liệu liên tục. Các bên cần thống nhất cách lưu trữ và cung cấp dữ liệu.
Nếu hàng hóa có yêu cầu bảo quản riêng, bên thuê phải cung cấp hướng dẫn. Bên cho thuê cần xác nhận khả năng đáp ứng trước khi nhận hàng. Tránh tình trạng kho không phù hợp nhưng vẫn tiếp nhận hàng hóa.
2.3. Giá thuê, phí dịch vụ và phương thức thanh toán
Giá thuê cần được xác định minh bạch. Các bên có thể tính theo diện tích, thể tích hoặc khối lượng hàng. Cách tính phải phù hợp với mô hình lưu kho.
Hợp đồng nên phân biệt tiền thuê kho và phí dịch vụ. Những khoản phí có thể phát sinh gồm:
- Phí điện và vận hành hệ thống lạnh.
- Phí bốc xếp, nâng hạ hàng hóa.
- Phí kiểm đếm và quản lý tồn kho.
- Phí vệ sinh hoặc xử lý kho.
- Phí lưu kho quá thời hạn.
- Chi phí phát sinh theo yêu cầu riêng.
Các bên cần quy định rõ thời điểm thanh toán. Phương thức chuyển khoản cũng nên được ghi nhận. Hợp đồng cần quy định hóa đơn và chứng từ liên quan.
Nếu giá thuê thay đổi theo mùa vụ, cần có công thức điều chỉnh. Mọi khoản tăng phí phải được thông báo trước. Tránh để phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
2.4. Quy trình nhập kho, xuất kho và kiểm kê
Quy trình giao nhận cần được quy định thành từng bước. Khi nhập kho, hai bên phải kiểm tra số lượng hàng. Tình trạng bao bì và chất lượng bên ngoài cũng cần được ghi nhận.
Biên bản nhập kho nên thể hiện thời gian giao nhận. Tài liệu cần ghi rõ mã lô và số lượng. Các bên nên lưu hình ảnh tại thời điểm tiếp nhận.
Khi xuất kho, cần xác định người có quyền yêu cầu xuất hàng. Phiếu xuất kho phải thể hiện số lượng và tình trạng hàng. Việc bàn giao cần có chữ ký xác nhận.
Đối với hàng xuất khẩu, dữ liệu truy xuất nguồn gốc rất quan trọng. Các bên nên thống nhất cách quản lý mã lô. Hồ sơ lưu kho cần được bảo quản đầy đủ.
Hợp đồng cũng nên quy định lịch kiểm kê định kỳ. Khi phát hiện chênh lệch, hai bên cần lập biên bản. Việc xác định nguyên nhân phải dựa trên chứng từ và dữ liệu thực tế.

>>> Xem thêm: Hiểu đúng về chứng thực giúp bạn tránh nhầm lẫn khi xử lý giấy tờ pháp lý
3. Trách nhiệm của các bên và xử lý rủi ro trong quá trình bảo quản
3.1. Nghĩa vụ của bên cho thuê kho bãi
Bên cho thuê phải bàn giao kho đúng thỏa thuận. Kho cần đáp ứng mục đích bảo quản đã xác định. Hệ thống làm lạnh phải hoạt động ổn định.
Trong thời gian thuê, bên cho thuê cần thực hiện bảo trì. Các thiết bị quan trọng phải được kiểm tra định kỳ. Khi phát hiện sự cố, bên cho thuê phải thông báo kịp thời.
Nếu bên cho thuê nhận bảo quản hàng hóa, trách nhiệm cần được quy định riêng. Hợp đồng phải xác định phạm vi công việc. Không nên mặc nhiên coi mọi trách nhiệm bảo quản đều thuộc bên thuê.
Bên cho thuê cần phối hợp kiểm tra hàng hóa. Việc tiếp cận kho phải tuân thủ quy trình thống nhất. Bên thuê cũng cần được cung cấp dữ liệu theo dõi khi có thỏa thuận.
3.2. Nghĩa vụ của bên thuê kho
Bên thuê phải thanh toán đầy đủ và đúng hạn. Hàng hóa đưa vào kho phải đúng chủng loại đã đăng ký. Bên thuê cần cung cấp thông tin bảo quản chính xác.
Bao bì và phương thức đóng gói phải phù hợp. Hàng hóa cần đáp ứng điều kiện tiếp nhận của kho. Bên thuê phải thông báo các đặc tính đặc biệt của sản phẩm.
Nếu hàng có nguy cơ gây nhiễm chéo, cần thông báo trước. Các bên phải thống nhất biện pháp phân khu. Điều này giúp hạn chế ảnh hưởng đến những lô hàng khác.
Bên thuê cũng cần tuân thủ nội quy kho. Việc tự ý thay đổi thông số kỹ thuật phải được chấp thuận. Mọi yêu cầu xuất hàng cần thực hiện đúng quy trình.
3.3. Trách nhiệm khi hàng hóa hư hỏng hoặc giảm chất lượng
Hư hỏng nông sản có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Ví dụ gồm mất điện, hỏng máy lạnh hoặc đóng gói sai. Chất lượng hàng đầu vào cũng có thể là nguyên nhân.
Vì vậy, hợp đồng cần phân định trách nhiệm cụ thể. Các bên nên thống nhất nguyên tắc xác định lỗi. Không nên chỉ quy định chung rằng bên cho thuê chịu mọi thiệt hại.
Một số nội dung cần làm rõ gồm:
- Thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo quản.
- Giới hạn nhiệt độ và độ ẩm cho phép.
- Cơ chế cảnh báo khi thông số vượt ngưỡng.
- Thời hạn thông báo khi phát hiện sự cố.
- Quy trình kiểm tra và giám định hàng hóa.
- Cách xác định giá trị thiệt hại thực tế.
- Trách nhiệm phối hợp với đơn vị bảo hiểm.
Khi xảy ra sự cố, các bên cần lập biên bản ngay. Dữ liệu nhiệt độ và camera cần được lưu giữ. Chứng từ giao nhận cũng phải được bảo toàn.
Thiệt hại cần được xác định bằng căn cứ phù hợp. Có thể cần đơn vị giám định độc lập. Các bên nên thống nhất phương thức lựa chọn đơn vị này từ đầu.
3.4. Sự kiện bất khả kháng và bảo hiểm hàng hóa
Sự kiện bất khả kháng có thể ảnh hưởng đến hoạt động kho lạnh. Ví dụ gồm thiên tai hoặc sự cố diện rộng. Tuy nhiên, không phải mọi sự cố kỹ thuật đều là bất khả kháng.
Hợp đồng cần xác định cơ chế thông báo. Bên gặp sự kiện phải cung cấp thông tin và chứng cứ. Các bên cần phối hợp hạn chế thiệt hại.
Bảo hiểm hàng hóa là biện pháp quản trị rủi ro cần cân nhắc. Hợp đồng nên xác định bên mua bảo hiểm. Phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ cũng cần được làm rõ.
Ngoài bảo hiểm hàng hóa, các bên có thể xem xét bảo hiểm trách nhiệm. Phạm vi bảo hiểm cần phù hợp với hoạt động thực tế. Không nên mặc định bảo hiểm kho đã bao gồm hàng hóa của bên thuê.
3.5. Phạt vi phạm, bồi thường và chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng cần quy định hậu quả khi vi phạm nghĩa vụ. Các trường hợp có thể gồm chậm thanh toán hoặc giao hàng sai quy cách. Việc không duy trì điều kiện lạnh cũng cần được đề cập.
Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai nội dung khác nhau. Các bên cần thỏa thuận phù hợp với pháp luật áp dụng. Nếu giao dịch thuộc phạm vi Luật Thương mại, cần lưu ý giới hạn phạt vi phạm theo luật.
Hợp đồng nên quy định quyền chấm dứt trước hạn. Các trường hợp chấm dứt cần được liệt kê rõ. Thời hạn thông báo cũng phải cụ thể.
Khi kết thúc hợp đồng, các bên cần xử lý hàng tồn. Bên thuê phải nhận lại hàng hóa và thanh toán công nợ. Bên cho thuê cần bàn giao hồ sơ lưu kho liên quan.
4. Lưu ý khi ký kết và công chứng hợp đồng thuê kho bãi nông sản
4.1. Kiểm tra pháp lý của kho và chủ thể cho thuê
Trước khi ký, bên thuê cần kiểm tra tư cách pháp lý của bên cho thuê. Người ký hợp đồng phải có thẩm quyền. Nếu ký thay, cần kiểm tra giấy ủy quyền.
Đối với kho thuộc quyền sử dụng của cá nhân hoặc doanh nghiệp khác, cần xác minh quyền khai thác. Nếu bên cho thuê là bên thuê lại, cần kiểm tra sự đồng ý của chủ thể có quyền.
Ngoài ra, cần xem xét hồ sơ liên quan đến công trình. Mục đích sử dụng và điều kiện vận hành kho phải phù hợp. Những giấy phép hoặc điều kiện chuyên ngành cần thiết cũng phải được rà soát.
4.2. Lập phụ lục kỹ thuật và biên bản bàn giao
Thông số bảo quản không nên chỉ ghi chung trong hợp đồng. Các bên có thể lập phụ lục kỹ thuật riêng. Phụ lục cần mô tả thiết bị và tiêu chuẩn vận hành.
Một số tài liệu nên đính kèm gồm:
- Sơ đồ mặt bằng và vị trí khu vực thuê.
- Danh mục thiết bị làm lạnh.
- Thông số kỹ thuật của hệ thống.
- Quy trình nhập, xuất và kiểm kê.
- Tiêu chuẩn bảo quản từng loại nông sản.
- Mẫu biên bản giao nhận và xử lý sự cố.
Khi bàn giao, hai bên cần kiểm tra hiện trạng kho. Những khiếm khuyết phải được ghi nhận cụ thể. Biên bản cần có chữ ký của người đại diện hợp lệ.
4.3. Có bắt buộc công chứng hợp đồng thuê kho bãi không?
Pháp luật không quy định mọi hợp đồng thuê kho bãi đều phải công chứng. Các bên thường có thể lập hợp đồng bằng văn bản. Giá trị pháp lý phụ thuộc vào điều kiện có hiệu lực và nội dung thỏa thuận.
Tuy nhiên, công chứng có thể giúp tăng độ an toàn pháp lý. Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và ý chí giao kết. Việc này đặc biệt hữu ích với hợp đồng có giá trị lớn.
Các bên nên cân nhắc công chứng khi thời hạn thuê dài. Giá trị tài sản và nghĩa vụ cũng có thể rất lớn. Hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ trước khi yêu cầu công chứng.
Hợp đồng nên được rà soát kỹ trước khi ký. Những điều khoản về trách nhiệm và bồi thường cần rõ ràng. Phụ lục kỹ thuật phải thống nhất với hợp đồng chính.
4.4. Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng
Tranh chấp có thể phát sinh khi hàng hóa giảm chất lượng. Các bên cũng có thể bất đồng về phí lưu kho. Trách nhiệm khi mất điện hoặc hỏng thiết bị là vấn đề thường gặp.
Hợp đồng nên quy định cơ chế thương lượng trước. Nếu không đạt kết quả, các bên có thể lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp. Tòa án hoặc trọng tài có thể được xem xét theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Điều khoản giải quyết tranh chấp cần xác định rõ cơ quan có thẩm quyền. Địa điểm và ngôn ngữ giải quyết cũng nên được cân nhắc. Với giao dịch có yếu tố nước ngoài, nội dung này càng quan trọng.

>>> Xem thêm: Bạn muốn tiết kiệm thời gian đi lại khi xử lý giấy tờ? Hãy tham khảo dịch vụ công chứng tại nhà
Kết luận
Một hợp đồng thuê kho bãi nông sản chặt chẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro. Văn bản cần quy định rõ tiêu chuẩn lạnh và quy trình giao nhận. Trách nhiệm khi hàng hóa hư hỏng cũng phải được phân định cụ thể. Đây là cơ sở bảo vệ quyền lợi trong hoạt động xuất khẩu.
Trước khi ký kết, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ kho. Các điều khoản kỹ thuật và pháp lý cần thống nhất. Nếu cần tư vấn, soạn thảo hoặc công chứng hợp đồng, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, tư vấn nội dung và thực hiện thủ tục công chứng theo quy định.
>>> Xem thêm: Một văn phòng công chứng phù hợp có thể giúp hành trình xử lý giấy tờ của bạn rõ ràng hơn
>>> Xem thêm: Muốn có cái nhìn tổng thể về hồ sơ, trình tự và nghĩa vụ tài chính? Tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói trước khi bắt đầu
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
