Thuê đất để phát triển trang trại là lựa chọn của nhiều cá nhân và hộ kinh doanh. Tuy nhiên, nếu hợp đồng thiếu chặt chẽ, người thuê có thể gặp rủi ro về thời hạn, chi phí hoặc quyền sử dụng đất. Những vấn đề này càng đáng lưu ý khi trang trại cần đầu tư chuồng trại, hệ thống tưới tiêu và cây trồng lâu năm.
Lập hợp đồng thuê đất nông nghiệp rõ ràng là bước quan trọng trước khi triển khai sản xuất. Các bên cần kiểm tra giấy tờ đất, mục đích sử dụng và quyền cho thuê. Đồng thời, nên cân nhắc công chứng để tăng tính an toàn pháp lý cho giao dịch.
>>> Xem thêm: Hợp đồng đặt cọc bằng ngoại tệ hoặc vàng: Nguy cơ bị tuyên vô hiệu
1. Điều kiện thuê đất nông nghiệp để làm trang trại
1.1. Người cho thuê phải có quyền cho thuê đất
Không phải ai đang sử dụng đất cũng có quyền cho thuê. Trước khi ký hợp đồng, người thuê cần kiểm tra tư cách pháp lý của bên cho thuê.
Hãy đối chiếu thông tin trên Giấy chứng nhận với giấy tờ tùy thân. Nếu đất thuộc quyền sử dụng chung, cần xác định những người có quyền liên quan. Trường hợp có người đại diện, phải kiểm tra giấy tờ đại diện hợp lệ.
Ngoài ra, cần làm rõ tình trạng tranh chấp và các hạn chế đối với quyền sử dụng đất. Nếu đất đang thế chấp hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn, các bên cần kiểm tra kỹ trước khi giao kết.
Theo Luật Đất đai năm 2024, người sử dụng đất được cho thuê quyền sử dụng đất khi đáp ứng các điều kiện pháp luật. Vì vậy, việc kiểm tra hồ sơ ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro cho cả hai bên.
1.2. Đất phải phù hợp với mục đích làm trang trại
Đất nông nghiệp có nhiều loại khác nhau. Mỗi loại đất có mục đích sử dụng và giới hạn riêng. Người thuê cần kiểm tra loại đất được ghi trên Giấy chứng nhận.
Chẳng hạn, đất trồng cây lâu năm có đặc điểm khác đất trồng cây hằng năm. Đất nuôi trồng thủy sản cũng có yêu cầu sử dụng riêng. Phương án làm trang trại phải phù hợp với mục đích được phép.
Không nên tự ý xây dựng nhà ở hoặc công trình trái với quy định về đất đai. Việc xây dựng chuồng trại, nhà kho hay khu sơ chế cũng cần được xem xét theo quy định áp dụng. Nếu dự kiến thay đổi mục đích sử dụng đất, phải kiểm tra điều kiện và thủ tục trước khi thực hiện.
1.3. Xác định thời hạn thuê và khả năng gia hạn
Thời hạn thuê ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư. Vì vậy, các bên cần ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc hợp đồng.
Nếu dự kiến trồng cây lâu năm hoặc đầu tư hệ thống sản xuất cố định, thời hạn thuê cần phù hợp với kế hoạch kinh doanh. Người thuê cũng nên tính đến thời gian thu hồi vốn.
Hợp đồng có thể quy định quyền ưu tiên đàm phán gia hạn. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng hợp đồng sẽ tự động kéo dài khi hết hạn. Việc gia hạn cần được thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Trước khi đầu tư lớn, người thuê nên kiểm tra thời hạn sử dụng đất còn lại. Thời hạn thuê không nên vượt quá giới hạn quyền sử dụng đất của bên cho thuê.
1.4. Kiểm tra quyền cho thuê lại và các hạn chế liên quan
Nếu người cho thuê là người thuê đất của Nhà nước, cần kiểm tra hình thức thuê và quyền của họ. Không phải mọi trường hợp đều được tự do cho người khác thuê lại.
Đặc biệt, đất được Nhà nước giao hoặc cho thuê có thể đi kèm những điều kiện riêng. Người thuê không nên chỉ dựa vào lời cam kết của bên cho thuê.
Nếu dự định hợp tác với đối tác khác hoặc cho thuê lại một phần diện tích, cần ghi nhận rõ phương án này. Đồng thời, phải xác định việc cho thuê lại có được pháp luật cho phép hay không.
2. Những nội dung cần có trong hợp đồng thuê đất nông nghiệp
2.1. Ghi chính xác thông tin thửa đất
Hợp đồng cần mô tả rõ khu đất được cho thuê. Nội dung nên thống nhất với giấy tờ pháp lý và hiện trạng thực tế.
Các thông tin quan trọng gồm:
- Số thửa, số tờ bản đồ và địa chỉ thửa đất.
- Diện tích thuê và ranh giới khu đất.
- Loại đất, mục đích sử dụng và thời hạn sử dụng.
- Thông tin Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Tài sản hiện có trên đất, nếu có.
Nếu chỉ thuê một phần thửa đất, cần xác định chính xác phần diện tích đó. Các bên nên lập sơ đồ hoặc tài liệu mô tả kèm theo khi cần thiết.
Trước khi ký, người thuê nên kiểm tra thực địa. Hãy đối chiếu mốc giới, lối đi và hệ thống cấp thoát nước. Những chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động trang trại.
2.2. Thỏa thuận tiền thuê và phương thức thanh toán
Tiền thuê là nội dung dễ phát sinh tranh chấp. Vì vậy, hợp đồng cần ghi rõ mức thuê và cách thanh toán.
Nếu tính tiền theo tháng hoặc năm, cần xác định kỳ thanh toán cụ thể. Nếu trả một lần cho toàn bộ thời hạn, nên ghi rõ tổng số tiền và thời điểm trả.
Các bên cũng cần thống nhất những nội dung sau:
- Phương thức thanh toán bằng tiền mặt hay chuyển khoản.
- Thời hạn thanh toán từng kỳ.
- Trách nhiệm khi chậm trả.
- Điều kiện điều chỉnh tiền thuê.
- Cách xử lý khoản tiền đặt cọc, nếu có.
Nếu tiền thuê được điều chỉnh theo từng giai đoạn, cần ghi rõ thời điểm và nguyên tắc tính. Tránh sử dụng câu như “giá thuê sẽ thỏa thuận lại” mà không có cơ chế cụ thể.
2.3. Quy định quyền đầu tư và xử lý tài sản trên đất
Làm trang trại thường cần đầu tư nhiều hạng mục. Người thuê có thể xây dựng chuồng trại, lắp hệ thống tưới hoặc làm nhà kho phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, việc đầu tư phải phù hợp với quy định pháp luật.
Hợp đồng nên xác định hạng mục nào được phép thực hiện. Nếu cần sự đồng ý của bên cho thuê, nên quy định hình thức chấp thuận. Các thủ tục hành chính liên quan cũng phải được thực hiện đầy đủ.
Đặc biệt, cần thỏa thuận cách xử lý tài sản khi hợp đồng kết thúc. Ví dụ, các bên có thể xác định tài sản nào được tháo dỡ và tài sản nào được bàn giao lại. Nếu có khoản bồi hoàn, cần quy định cách xác định giá trị.
Không nên mặc định mọi công trình do người thuê xây dựng đều được giữ lại hoặc được bồi thường. Quyền đối với tài sản còn phụ thuộc vào thỏa thuận, tính hợp pháp của công trình và quy định liên quan.
2.4. Phân định trách nhiệm và nghĩa vụ của hai bên
Hợp đồng cần làm rõ trách nhiệm của bên cho thuê và bên thuê. Bên cho thuê phải bảo đảm quyền cho thuê hợp pháp theo thỏa thuận. Bên thuê phải sử dụng đất đúng mục đích và thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Các bên nên quy định thêm trách nhiệm bảo vệ môi trường. Đây là nội dung quan trọng với trang trại chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
Nếu phát sinh chất thải, nước thải hoặc mùi ảnh hưởng đến khu vực xung quanh, người vận hành phải tuân thủ quy định liên quan. Hợp đồng cũng nên xác định trách nhiệm khắc phục thiệt hại do lỗi của mỗi bên.
Ngoài ra, cần thỏa thuận về quyền kiểm tra hiện trạng đất. Việc kiểm tra nên được thực hiện hợp lý, tránh gây cản trở hoạt động sản xuất.
2.5. Quy định trường hợp chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng nên nêu rõ các trường hợp chấm dứt trước thời hạn. Chẳng hạn, các bên có thể thỏa thuận về việc vi phạm nghĩa vụ thanh toán hoặc sử dụng đất sai mục đích.
Cần xác định cách thông báo vi phạm và thời gian khắc phục. Nếu không thể khắc phục, hợp đồng nên quy định cách bàn giao lại đất và thanh toán các khoản còn tồn đọng.
Trường hợp một bên muốn chấm dứt trước hạn mà không do lỗi của bên kia, cần xác định điều kiện và hậu quả tương ứng. Nội dung này giúp hạn chế việc đơn phương dừng hợp đồng gây thiệt hại cho đối tác.

>>> Xem thêm: Hồ sơ đất đai chưa biết bắt đầu từ đâu, giấy tờ nào cần rà soát trước? Hãy tham khảo dịch vụ làm sổ đỏ
3. Hướng dẫn công chứng hợp đồng thuê đất nông nghiệp
3.1. Hợp đồng thuê đất nông nghiệp có bắt buộc công chứng không?
Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng cho thuê hoặc cho thuê lại quyền sử dụng đất được công chứng, chứng thực theo yêu cầu của các bên. Vì vậy, hợp đồng thuê đất giữa các cá nhân thông thường không bắt buộc phải công chứng chỉ vì đối tượng thuê là đất nông nghiệp.
Tuy nhiên, các bên vẫn có thể lựa chọn công chứng để tăng độ an toàn pháp lý. Công chứng giúp kiểm tra hồ sơ, xác định ý chí tự nguyện và ghi nhận thỏa thuận trong văn bản.
Đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc thời hạn dài, việc công chứng càng đáng cân nhắc. Đây cũng là cách giúp các bên rà soát điều khoản trước khi đầu tư vào trang trại.
Lưu ý, công chứng không thay thế các giấy phép hoặc thủ tục hành chính khác. Nếu dự án cần chấp thuận về xây dựng, môi trường hoặc chuyển mục đích sử dụng đất, các bên vẫn phải thực hiện theo quy định.
3.2. Chuẩn bị hồ sơ công chứng
Thành phần hồ sơ có thể thay đổi tùy chủ thể và tình trạng pháp lý của thửa đất. Thông thường, các bên nên chuẩn bị:
- CCCD hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của bên cho thuê và bên thuê.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Giấy tờ về tình trạng hôn nhân hoặc quyền sở hữu chung, nếu có liên quan.
- Giấy ủy quyền hợp lệ nếu một bên tham gia thông qua người đại diện.
- Dự thảo hợp đồng thuê đất, nếu đã chuẩn bị.
- Tài liệu liên quan đến tài sản trên đất hoặc sơ đồ khu đất, nếu cần.
Nếu bên cho thuê là tổ chức, cần chuẩn bị giấy tờ pháp lý của tổ chức và tài liệu chứng minh người ký có thẩm quyền. Nếu có nhiều người cùng quyền sử dụng đất, cần xác định đầy đủ người phải tham gia giao dịch.
Nên liên hệ trước với tổ chức hành nghề công chứng để kiểm tra thành phần hồ sơ cụ thể. Việc này giúp hạn chế thiếu giấy tờ và tiết kiệm thời gian.
3.3. Các bước thực hiện công chứng
Quy trình thực tế phụ thuộc vào hồ sơ và nội dung giao dịch. Thông thường, các bên có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ. Các bên cung cấp giấy tờ tùy thân, giấy tờ đất và dự thảo hợp đồng nếu có.
Bước 2: Kiểm tra hồ sơ. Công chứng viên xem xét giấy tờ, quyền cho thuê và nội dung thỏa thuận. Nếu có điểm chưa rõ, các bên cần bổ sung hoặc giải thích.
Bước 3: Rà soát hợp đồng. Các bên kiểm tra diện tích, thời hạn, giá thuê và nghĩa vụ. Những điều khoản về tài sản trên đất cũng cần được đọc kỹ.
Bước 4: Ký và nhận văn bản. Khi đáp ứng điều kiện pháp luật, các bên ký theo hướng dẫn. Sau đó, thực hiện việc nộp phí và nhận văn bản công chứng theo quy định.
Trước khi ký, hãy đọc lại toàn bộ hợp đồng. Không nên ký văn bản còn để trống thông tin quan trọng hoặc có nội dung khác với thỏa thuận thực tế.
3.4. Chi phí công chứng và thời gian thực hiện
Chi phí phụ thuộc vào loại việc, nội dung hợp đồng và quy định về phí, thù lao công chứng áp dụng. Các bên nên hỏi rõ khoản phải nộp trước khi thực hiện.
Ngoài phí công chứng, có thể phát sinh chi phí soạn thảo hoặc các khoản dịch vụ theo yêu cầu. Mức phí cụ thể cần được xác nhận với tổ chức hành nghề công chứng.
Thời gian giải quyết phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và việc xác minh cần thiết. Nếu giấy tờ đầy đủ, các bên thường thuận lợi hơn khi thực hiện thủ tục.
Nếu hồ sơ có sai lệch hoặc cần bổ sung, thời gian có thể kéo dài. Vì vậy, chuẩn bị kỹ trước khi đến làm thủ tục là điều cần thiết.
4. Những rủi ro cần tránh khi thuê đất làm trang trại
4.1. Thuê đất không đúng mục đích sử dụng
Đây là rủi ro cần kiểm tra trước khi đầu tư. Người thuê phải sử dụng đất phù hợp với mục đích pháp lý của thửa đất.
Không nên cho rằng cứ thuê đất nông nghiệp là có thể xây dựng mọi công trình phục vụ kinh doanh. Một số hạng mục có thể cần đáp ứng điều kiện hoặc thủ tục riêng.
Trước khi xây dựng chuồng trại, nhà kho hay khu sơ chế, cần xác định loại công trình được phép. Nếu có nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất, hãy kiểm tra điều kiện trước khi triển khai.
4.2. Không kiểm tra tranh chấp và quyền của bên cho thuê
Nếu đất đang có tranh chấp, việc sử dụng có thể bị ảnh hưởng. Người thuê cũng có nguy cơ mất chi phí đầu tư nếu hợp đồng không được thực hiện ổn định.
Vì vậy, cần kiểm tra Giấy chứng nhận và hiện trạng thửa đất. Nên hỏi rõ về lối đi, ranh giới và quyền sử dụng các công trình phụ trợ.
Nếu đất thuộc nhiều người, cần xác định quyền của từng người. Không nên chỉ dựa vào lời cam kết của một người khi chưa làm rõ thẩm quyền cho thuê.
4.3. Bỏ qua thỏa thuận về cây trồng và công trình
Cây trồng lâu năm và công trình trang trại có thể cần thời gian dài để thu hồi vốn. Nếu hợp đồng kết thúc sớm, người thuê có thể chịu thiệt hại đáng kể.
Hợp đồng nên quy định cách xử lý cây trồng, thiết bị và công trình hợp pháp khi hết hạn thuê. Các bên cũng cần thống nhất việc tháo dỡ, bàn giao hoặc bồi hoàn nếu có căn cứ.
Nếu dự kiến đầu tư lớn, hãy thỏa thuận rõ điều kiện chấm dứt trước hạn. Không nên để toàn bộ vấn đề này đến khi phát sinh tranh chấp mới giải quyết.
4.4. Không lưu giữ chứng từ và biên bản bàn giao
Sau khi ký hợp đồng, các bên nên lập biên bản bàn giao đất. Văn bản cần ghi nhận diện tích, ranh giới, hiện trạng và tài sản có sẵn trên đất.
Nếu có khoản đặt cọc hoặc thanh toán tiền thuê, cần lưu giữ chứng từ. Việc chuyển khoản nên ghi rõ nội dung để thuận tiện đối chiếu.
Trong quá trình thuê, các bên nên lưu lại văn bản điều chỉnh hợp đồng. Mọi thay đổi quan trọng cần được lập thành văn bản và ký xác nhận theo thỏa thuận.
4.5. Rà soát kỹ hợp đồng trước khi ký
Một hợp đồng chặt chẽ cần phản ánh đúng thỏa thuận của các bên. Vì vậy, hãy kiểm tra kỹ thông tin thửa đất, giá thuê và thời hạn.
Đặc biệt, cần đọc kỹ điều khoản chấm dứt, xử lý tiền đặt cọc và tài sản trên đất. Nếu có nội dung chưa rõ, nên yêu cầu giải thích trước khi ký.
Với trang trại quy mô lớn, các bên nên xem xét thêm quy định về đầu tư, môi trường và trách nhiệm khi xảy ra thiệt hại. Tư vấn pháp lý từ đầu thường giúp hạn chế chi phí phát sinh về sau.

>>> Xem thêm: Từng loại giấy tờ có yêu cầu riêng, vì vậy hãy chủ động trao đổi với văn phòng công chứng về trường hợp của mình
Kết luận
Lập hợp đồng thuê đất nông nghiệp đúng quy định là bước quan trọng khi xây dựng trang trại. Các bên cần kiểm tra quyền cho thuê, loại đất, thời hạn sử dụng và mục đích sản xuất. Hợp đồng cũng nên ghi rõ tiền thuê, tài sản đầu tư, trách nhiệm và cách chấm dứt. Việc công chứng tuy không bắt buộc trong mọi trường hợp thuê đất, nhưng có thể giúp tăng tính an toàn pháp lý.
Để được hỗ trợ rà soát giấy tờ và tư vấn thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được kiểm tra hồ sơ, hướng dẫn hoàn thiện hợp đồng và giải đáp các vấn đề liên quan theo quy định pháp luật.
>>> Xem thêm: Đừng chờ đến phút cuối mới tìm nơi hỗ trợ, hãy chủ động tìm hiểu dịch vụ công chứng ngay hôm nay
>>> Xem thêm: Muốn hạn chế sai sót khi nộp giấy tờ, hãy dành ít phút tìm hiểu quy định về chứng thực
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
