Chứng thực chữ ký từ chối tố tụng là vấn đề có thể phát sinh khi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan muốn lập văn bản gửi Tòa án. Người này có thể cho rằng mình không liên quan đến nội dung tranh chấp. Vì vậy, họ muốn thể hiện ý kiến bằng văn bản.

Trong thực tế, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể lập đơn hoặc văn bản nêu rõ ý kiến. Văn bản này có thể được yêu cầu chứng thực chữ ký trước khi gửi đến Tòa án.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai vấn đề. Chứng thực chữ ký chỉ xác nhận chữ ký trên văn bản là của người yêu cầu. Việc Tòa án có chấp nhận nội dung đơn hay không thuộc thẩm quyền giải quyết tố tụng.

Vậy có được chứng thực chữ ký trên đơn từ chối tham gia tố tụng không? Người yêu cầu cần chuẩn bị giấy tờ gì? Chứng thực chữ ký có đồng nghĩa với việc Tòa án chấp nhận việc từ chối tham gia tố tụng không?

Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề quan trọng này.

>>> Xem thêm: Quy định về việc hủy bỏ bản chứng thực chữ ký khi phát hiện có sai sót

1. Chứng thực chữ ký trên đơn từ chối tham gia tố tụng

1.1. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là ai?

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là một trong những chủ thể có thể tham gia tố tụng. Trong vụ án hình sự, pháp luật xác định đây là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án. Chủ thể này có các quyền và nghĩa vụ tố tụng theo quy định.

Trong vụ án dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cũng có thể tham gia giải quyết vụ án. Tư cách của họ được xác định dựa trên quyền và nghĩa vụ liên quan đến vụ việc.

Vì vậy, một người không thể chỉ căn cứ vào nhận định cá nhân để tự xác định mình không còn liên quan.

Việc xác định tư cách tố tụng thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.

1.2. Có thể lập đơn thể hiện ý kiến về việc không tham gia tố tụng

Trong thực tế giải quyết vụ án, có trường hợp người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan lập văn bản thể hiện rằng họ không muốn tham gia tố tụng.

Một số bản án được công bố cũng ghi nhận trường hợp đương sự có đơn hoặc ý kiến từ chối tham gia tố tụng. Tuy nhiên, Tòa án vẫn phải xem xét tư cách và quyền lợi của người đó trong vụ án.

Vì vậy, văn bản này chủ yếu thể hiện ý chí của người lập đơn.

Nội dung đơn không tự động làm thay đổi tư cách tố tụng của người đó.

1.3. Chứng thực chữ ký nhằm xác nhận người ký

Chứng thực chữ ký có mục đích xác nhận chữ ký trên văn bản là của người yêu cầu.

Theo quy định về chứng thực, người thực hiện chứng thực kiểm tra người yêu cầu và các điều kiện liên quan trước khi thực hiện thủ tục. Quy định về chứng thực chữ ký hiện được điều chỉnh bởi Nghị định 23/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung.

Do đó, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận nội dung đơn là đúng.

Người ký vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung do mình trình bày.

1.4. Chứng thực chữ ký không thay thế quyết định của Tòa án

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể lập văn bản thể hiện ý kiến của mình. Tuy nhiên, việc có tiếp tục tham gia tố tụng hay không còn phụ thuộc vào quy định tố tụng và đánh giá của Tòa án.

Chứng thực viên không có thẩm quyền quyết định tư cách tố tụng của người ký.

Vì vậy, không nên hiểu rằng sau khi chứng thực chữ ký, người ký đương nhiên được Tòa án loại khỏi vụ án.

2. Điều kiện chứng thực chữ ký trên đơn từ chối tố tụng

2.1. Người yêu cầu phải xác định được danh tính

Người yêu cầu chứng thực phải xuất trình giấy tờ hoặc thông tin cần thiết để xác định nhân thân theo quy định.

Thông tin này giúp người thực hiện chứng thực xác định đúng người ký.

Nếu giấy tờ có thông tin không thống nhất, người dân nên trao đổi trước.

Không nên sử dụng giấy tờ của người khác để thực hiện thủ tục.

2.2. Người ký phải nhận thức và làm chủ hành vi

Người yêu cầu cần có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi tại thời điểm chứng thực.

Người ký cũng phải tự nguyện thực hiện thủ tục.

Nếu có dấu hiệu người ký không nhận thức hoặc không làm chủ được hành vi, việc chứng thực có thể không được thực hiện.

Đây là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm tính tự nguyện của chữ ký.

2.3. Văn bản cần thể hiện rõ người lập đơn

Đơn nên ghi đầy đủ thông tin của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Các thông tin cơ bản gồm họ tên, địa chỉ và thông tin cần thiết liên quan đến vụ án.

Nếu có số hồ sơ hoặc số vụ án, nên ghi đúng thông tin mà Tòa án đã cung cấp.

Cách trình bày rõ ràng giúp Tòa án dễ xác định người gửi văn bản.

2.4. Nội dung đơn không thuộc trường hợp bị cấm chứng thực

Không phải mọi văn bản đều được chứng thực chữ ký.

Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra điều kiện theo quy định. Nội dung văn bản cũng cần được xem xét để xác định có thuộc trường hợp không được chứng thực hay không.

Đối với đơn liên quan đến tố tụng, cần xác định rõ đây là văn bản thể hiện ý kiến của cá nhân.

Nếu văn bản thực chất chứa một giao dịch hoặc cam kết khác, thủ tục áp dụng có thể không giống chứng thực chữ ký thông thường.

2.5. Người ký cần đọc kỹ nội dung trước khi ký

Đơn từ chối tham gia tố tụng có thể ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án.

Vì vậy, người lập đơn cần đọc kỹ nội dung.

Cần kiểm tra thông tin vụ án và tư cách của mình.

Nếu nội dung liên quan đến quyền tài sản hoặc nghĩa vụ pháp lý, càng cần thận trọng trước khi ký.

Chứng thực chữ ký trên đơn xin từ chối tham gia tố tụng của người có quyền lợi liên quan

>>> Xem thêm: Bạn đã biết văn phòng công chứng nào có thể hỗ trợ hồ sơ của mình chưa?

3. Hồ sơ và thủ tục chứng thực chữ ký trên đơn

3.1. Chuẩn bị đơn hoặc văn bản cần chứng thực

Trước tiên, người yêu cầu cần chuẩn bị đơn thể hiện ý kiến.

Đơn nên ghi rõ người gửi và cơ quan nhận.

Nếu gửi Tòa án, nên ghi đúng tên Tòa án đang giải quyết vụ án.

Nội dung cần thể hiện rõ người lập đơn không muốn tiếp tục tham gia tố tụng hoặc đề nghị Tòa án xem xét ý kiến của mình.

Không nên sử dụng nội dung chung chung hoặc thiếu thông tin vụ án.

3.2. Chuẩn bị giấy tờ xác định nhân thân

Người yêu cầu cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân theo quy định.

Thông tin trên giấy tờ cần phù hợp với thông tin trong đơn.

Nếu có vấn đề về giấy tờ, nên liên hệ trước với nơi thực hiện chứng thực.

Việc kiểm tra trước giúp hạn chế trường hợp phải bổ sung hồ sơ.

3.3. Xuất trình văn bản và giấy tờ cần thiết

Khi thực hiện thủ tục, người yêu cầu xuất trình đơn và giấy tờ liên quan.

Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra điều kiện.

Nếu đủ căn cứ, người yêu cầu ký theo hướng dẫn.

Trường hợp cần ký trực tiếp trước người thực hiện chứng thực, người dân cần thực hiện đúng yêu cầu.

3.4. Thực hiện ký trước người có thẩm quyền

Người yêu cầu thực hiện chữ ký theo đúng quy trình.

Người thực hiện chứng thực kiểm tra chữ ký và thông tin của người yêu cầu.

Sau đó, lời chứng được ghi trên văn bản theo quy định.

Người thực hiện chứng thực ký và hoàn tất thủ tục.

Người dân nên kiểm tra lại văn bản sau khi nhận kết quả.

3.5. Gửi văn bản đã chứng thực cho Tòa án

Sau khi hoàn tất chứng thực, người lập đơn có thể gửi văn bản đến Tòa án theo phương thức phù hợp.

Việc chứng thực chỉ hoàn thành phần xác nhận chữ ký.

Tòa án vẫn xem xét văn bản theo quy định tố tụng.

Do đó, người dân không nên hiểu rằng chứng thực đã đồng nghĩa với việc Tòa án chấp thuận đề nghị.

3.6. Tòa án quyết định việc xử lý văn bản

Tòa án là cơ quan giải quyết vụ án và xem xét các vấn đề tố tụng thuộc thẩm quyền.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có các quyền và nghĩa vụ theo luật tố tụng tương ứng. Trong tố tụng hình sự, người này có quyền đưa ra chứng cứ, yêu cầu và bảo vệ quyền lợi của mình. Đồng thời, họ có nghĩa vụ chấp hành yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Vì vậy, văn bản từ chối tham gia tố tụng cần được Tòa án xem xét.

Không nên coi chứng thực chữ ký là căn cứ duy nhất để kết thúc tư cách tố tụng.

4. Những lưu ý khi chứng thực chữ ký từ chối tham gia tố tụng

4.1. Không nên nhầm chứng thực với xác nhận nội dung

Chứng thực chữ ký chỉ xác nhận người ký.

Cơ quan chứng thực không xác nhận các tình tiết trong vụ án.

Cũng không xác định ai đúng hoặc ai sai trong tranh chấp.

Nội dung đơn vẫn do người lập đơn chịu trách nhiệm.

4.2. Cần xác định đúng tư cách tố tụng

Người dân cần kiểm tra mình đang tham gia vụ án với tư cách nào.

Đặc biệt, cần phân biệt người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan với người làm chứng hoặc người đại diện.

Mỗi tư cách có quyền và nghĩa vụ khác nhau.

Nếu chưa rõ, nên xem lại giấy triệu tập hoặc văn bản tố tụng của Tòa án.

4.3. Không nên cho rằng từ chối tham gia là từ bỏ quyền lợi

Việc một người không muốn tham gia tố tụng không đồng nghĩa với việc quyền lợi của họ tự động chấm dứt.

Đặc biệt, nếu vụ án liên quan đến tài sản hoặc quyền lợi của người đó, cần xem xét kỹ hậu quả pháp lý.

Người có quyền lợi liên quan nên cân nhắc trước khi ký.

Nếu cần thiết, nên được tư vấn về nội dung trước khi lập đơn.

4.4. Đơn cần ghi đúng thông tin vụ án

Sai thông tin vụ án có thể khiến việc tiếp nhận văn bản gặp khó khăn.

Người lập đơn nên kiểm tra tên Tòa án, số vụ án và thông tin các bên.

Nếu có giấy triệu tập hoặc thông báo của Tòa án, nên đối chiếu với những tài liệu này.

Không nên tự ghi theo trí nhớ khi đã có tài liệu chính thức.

4.5. Không ký vào đơn khi chưa hiểu nội dung

Người ký cần hiểu rõ mình đang xác nhận điều gì.

Không nên ký theo yêu cầu của người khác nếu chưa đọc kỹ.

Điều này đặc biệt quan trọng khi đơn có nội dung liên quan đến quyền tài sản.

Nếu có điểm chưa rõ, nên yêu cầu giải thích trước khi ký.

4.6. Chứng thực chữ ký không làm thay đổi tư cách tố tụng

Đây là lưu ý quan trọng nhất.

Sau khi chữ ký được chứng thực, người ký vẫn có thể phải thực hiện các nghĩa vụ tố tụng theo yêu cầu của Tòa án.

Việc Tòa án có chấp nhận đề nghị không tham gia tố tụng hay không là vấn đề riêng.

Do đó, sau khi gửi đơn, người dân vẫn nên theo dõi thông báo từ Tòa án.

>>> Xem thêm: Bạn sắp mua nhà? Đừng bỏ qua bước công chứng mua bán nhà đất

Kết luận

Chứng thực chữ ký từ chối tố tụng có thể được thực hiện đối với văn bản thể hiện ý kiến của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nếu đáp ứng điều kiện chứng thực. Tuy nhiên, chứng thực chữ ký chỉ xác nhận chữ ký của người lập văn bản. Thủ tục này không xác nhận nội dung đơn và cũng không thay thế quyết định của Tòa án.

Người lập đơn cần kiểm tra kỹ tư cách tố tụng, thông tin vụ án và nội dung văn bản trước khi ký. Nếu vụ án liên quan đến tài sản hoặc quyền lợi quan trọng, nên cân nhắc kỹ trước khi thể hiện ý kiến từ chối tham gia tố tụng.

Nếu cần được tư vấn về chứng thực chữ ký từ chối tố tụng, chuẩn bị đơn, kiểm tra giấy tờ hoặc thực hiện chứng thực chữ ký trên văn bản gửi Tòa án, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Một ngày chờ đợi đôi khi quá lâu với hồ sơ gấp; dịch thuật lấy ngay có thể giúp bạn chủ động hơn

>>> Xem thêm: Thủ tục tưởng quen thuộc nhưng vẫn có nhiều điều ít người biết về công chứng dịch thuật

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com