Chứng thực hợp đồng mượn nhà là thủ tục được nhiều cá nhân, gia đình và doanh nghiệp quan tâm khi cho người khác sử dụng nhà ở hoặc mặt bằng kinh doanh mà không thu tiền. Việc lập văn bản rõ ràng giúp các bên xác định cụ thể quyền, nghĩa vụ cũng như thời hạn sử dụng tài sản.

Khác với hợp đồng thuê nhà, hợp đồng mượn tài sản không đặt ra nghĩa vụ trả tiền thuê. Bên mượn được sử dụng nhà ở, mặt bằng trong thời gian đã thỏa thuận nhưng phải bảo quản và hoàn trả tài sản theo đúng cam kết.

Vậy hợp đồng cho mượn nhà ở, mặt bằng kinh doanh có cần chứng thực hay không? Hồ sơ gồm những gì? Trình tự thực hiện như thế nào và cần lưu ý gì để hạn chế tranh chấp? Nội dung dưới đây sẽ giúp các bên hiểu rõ hơn về thủ tục này.

>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao hộ chiếu, visa còn hạn: Quy trình làm nhanh lấy ngay trong ngày.

1. Hợp đồng cho mượn nhà ở, mặt bằng kinh doanh không thu tiền là gì?

1.1. Khái niệm hợp đồng mượn nhà ở, mặt bằng

Hợp đồng mượn nhà ở, mặt bằng kinh doanh là sự thỏa thuận giữa bên cho mượn và bên mượn về việc sử dụng một căn nhà, phần nhà hoặc mặt bằng trong một khoảng thời gian nhất định mà không phải trả tiền.

Bên cho mượn giao tài sản cho bên mượn sử dụng theo mục đích đã thống nhất. Bên mượn có trách nhiệm sử dụng đúng thỏa thuận, bảo quản tài sản và hoàn trả khi hết thời hạn mượn hoặc khi hợp đồng chấm dứt.

Đối tượng của hợp đồng có thể là nhà ở riêng lẻ, căn hộ, phòng làm việc, cửa hàng, ki-ốt hoặc một phần diện tích trong nhà. Trường hợp sử dụng làm mặt bằng kinh doanh, các bên nên ghi cụ thể diện tích và phạm vi được sử dụng.

1.2. Đặc điểm của hợp đồng cho mượn nhà không thu tiền

Điểm đặc trưng của hợp đồng mượn nhà là bên mượn được sử dụng tài sản mà không phải thanh toán tiền thuê cho bên cho mượn.

Tuy nhiên, việc không thu tiền không có nghĩa là bên mượn được toàn quyền sử dụng tài sản. Quyền sử dụng vẫn bị giới hạn bởi nội dung hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên.

Chẳng hạn, bên cho mượn có thể cho phép sử dụng mặt bằng để mở văn phòng nhưng không được tự ý cải tạo kết cấu. Hoặc bên mượn chỉ được sử dụng tầng một của căn nhà và không được sử dụng các khu vực còn lại.

Những nội dung này nên được ghi cụ thể trong hợp đồng để tránh cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.

1.3. Phân biệt hợp đồng mượn nhà và hợp đồng thuê nhà

Hợp đồng mượn và hợp đồng thuê nhà có điểm khác biệt quan trọng về nghĩa vụ thanh toán.

Đối với hợp đồng thuê, bên thuê phải trả tiền thuê theo mức và phương thức đã thỏa thuận. Trong khi đó, hợp đồng mượn tài sản được xác lập trên cơ sở bên mượn sử dụng tài sản mà không phải trả tiền thuê.

Việc xác định đúng bản chất giao dịch rất quan trọng. Nếu các bên thực tế có thỏa thuận trả tiền để sử dụng nhà hoặc mặt bằng thì giao dịch có thể mang bản chất của hợp đồng thuê thay vì hợp đồng mượn.

Do đó, nội dung văn bản cần phản ánh đúng thỏa thuận thực tế giữa các bên.

2. Hồ sơ chứng thực hợp đồng cho mượn nhà ở, mặt bằng kinh doanh

2.1. Giấy tờ của bên cho mượn

Bên cho mượn cần chuẩn bị giấy tờ nhân thân để xác định thông tin của người tham gia giao dịch.

Thông thường, hồ sơ có thể gồm:

  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân còn giá trị.
  • Giấy đăng ký kết hôn trong trường hợp cần xác định tình trạng tài sản.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà ở hoặc quyền sử dụng tài sản.
  • Các giấy tờ khác liên quan đến tài sản nếu được yêu cầu.

Nếu nhà đất thuộc quyền sở hữu, sử dụng của nhiều người, cần xác định đầy đủ những người có quyền liên quan trước khi lập hợp đồng.

2.2. Giấy tờ của bên mượn

Bên mượn cũng cần cung cấp giấy tờ để xác định chính xác chủ thể tham gia hợp đồng.

Đối với cá nhân, hồ sơ thường bao gồm giấy tờ tùy thân. Nếu bên mượn là tổ chức hoặc doanh nghiệp, có thể cần cung cấp giấy tờ thể hiện tư cách pháp lý và người đại diện.

Thông tin của bên mượn cần được ghi thống nhất trong toàn bộ hợp đồng. Đối với trường hợp sử dụng mặt bằng để kinh doanh, các bên cũng nên xác định rõ người hoặc tổ chức trực tiếp sử dụng tài sản.

2.3. Giấy tờ về nhà ở, mặt bằng được cho mượn

Giấy tờ về tài sản là cơ sở quan trọng để xác định đối tượng của hợp đồng.

Bên cho mượn nên chuẩn bị giấy chứng nhận hoặc giấy tờ hợp pháp khác chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản. Thông tin về địa chỉ, diện tích và đặc điểm tài sản cần được đối chiếu trước khi lập hợp đồng.

Nếu chỉ cho mượn một phần nhà hoặc một phần mặt bằng, hợp đồng nên mô tả rõ phần diện tích được sử dụng. Các bên có thể xác định bằng diện tích, vị trí, tầng, phòng hoặc sơ đồ kèm theo nếu cần thiết.

2.4. Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa các bên nếu có

Trong một số trường hợp, hợp đồng được lập giữa những người có quan hệ gia đình hoặc quan hệ khác.

Nếu quan hệ này có liên quan đến mục đích giao dịch hoặc việc xác định quyền đối với tài sản, các bên có thể chuẩn bị thêm giấy tờ chứng minh.

Việc cung cấp đầy đủ giấy tờ giúp cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức thực hiện chứng thực kiểm tra thông tin chính xác hơn.

Chứng thực hợp đồng cho mượn nhà ở, mặt bằng kinh doanh không thu tiền

>>> Xem thêm: Tưởng đơn giản nhưng công chứng mua bán nhà đất vẫn có những điểm người mua và người bán cần lưu ý

3. Quy trình chứng thực hợp đồng mượn nhà không thu tiền

3.1. Bước 1: Chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ

Trước khi thực hiện chứng thực, các bên cần thống nhất những nội dung cơ bản của việc cho mượn.

Một số vấn đề nên được xác định trước gồm:

  • Tài sản được cho mượn.
  • Mục đích sử dụng.
  • Thời hạn mượn.
  • Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
  • Trách nhiệm đối với chi phí sử dụng tài sản.
  • Điều kiện chấm dứt hợp đồng.
  • Trách nhiệm hoàn trả nhà hoặc mặt bằng.

Việc thống nhất trước giúp quá trình lập hợp đồng diễn ra thuận lợi và hạn chế việc phải sửa đổi nhiều lần.

3.2. Bước 2: Lập hợp đồng cho mượn nhà

Hợp đồng cần thể hiện đầy đủ thông tin của bên cho mượn và bên mượn.

Đồng thời, tài sản cho mượn phải được mô tả đủ rõ để xác định chính xác đối tượng giao dịch. Nếu là mặt bằng kinh doanh, nên ghi cụ thể phần diện tích được phép sử dụng và mục đích kinh doanh.

Các bên cũng nên thỏa thuận về thời hạn. Hợp đồng có thể xác định thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc hoặc điều kiện làm phát sinh việc chấm dứt quyền sử dụng.

3.3. Bước 3: Kiểm tra nội dung và ký hợp đồng

Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra giấy tờ và các thông tin cần thiết theo quy định.

Các bên cần đọc kỹ nội dung hợp đồng trước khi ký. Đặc biệt, cần kiểm tra thông tin về chủ thể, tài sản, thời hạn mượn và mục đích sử dụng.

Nếu có nội dung chưa chính xác hoặc chưa phù hợp với thỏa thuận, các bên nên yêu cầu điều chỉnh trước khi ký.

Sau khi thống nhất, các bên thực hiện ký vào hợp đồng theo đúng trình tự.

3.4. Bước 4: Thực hiện chứng thực hợp đồng

Sau khi kiểm tra hồ sơ và điều kiện cần thiết, cơ quan có thẩm quyền thực hiện chứng thực theo quy định pháp luật.

Nội dung chứng thực nhằm xác nhận giao dịch được lập và ký theo đúng trình tự thuộc phạm vi chứng thực.

Các bên cần thực hiện đúng yêu cầu về ký, điểm chỉ hoặc xuất trình giấy tờ trong trường hợp được yêu cầu.

3.5. Bước 5: Nhận hợp đồng và thực hiện thỏa thuận

Sau khi hoàn tất thủ tục, các bên nhận văn bản đã được chứng thực theo quy định.

Bên cho mượn có thể bàn giao nhà hoặc mặt bằng cho bên mượn theo thời điểm đã thống nhất. Hai bên nên lập biên bản bàn giao nếu tài sản có nhiều hạng mục hoặc giá trị lớn.

Biên bản bàn giao có thể ghi nhận hiện trạng tài sản, thiết bị, nội thất, số lượng chìa khóa và các vấn đề liên quan. Đây là cơ sở giúp hạn chế tranh chấp khi hợp đồng kết thúc.

4. Lưu ý khi chứng thực hợp đồng cho mượn nhà, mặt bằng kinh doanh

4.1. Xác định rõ thời hạn mượn

Thời hạn sử dụng nhà hoặc mặt bằng nên được ghi cụ thể trong hợp đồng.

Các bên có thể thỏa thuận thời hạn theo tháng, năm hoặc xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc. Nếu muốn tiếp tục sử dụng sau khi hết hạn, hai bên có thể thống nhất việc gia hạn.

Việc quy định rõ thời hạn giúp bên mượn chủ động kế hoạch sử dụng và giúp bên cho mượn xác định thời điểm nhận lại tài sản.

4.2. Ghi rõ mục đích sử dụng nhà, mặt bằng

Mục đích sử dụng là nội dung không nên bỏ qua khi lập hợp đồng.

Nếu cho mượn mặt bằng để kinh doanh, hợp đồng nên ghi rõ loại hình hoặc mục đích sử dụng theo thỏa thuận. Bên mượn không nên tự ý chuyển sang mục đích khác nếu chưa được bên cho mượn đồng ý.

Đối với nhà ở, bên mượn cũng cần tuân thủ các quy định liên quan đến việc sử dụng nhà và không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

4.3. Thỏa thuận về sửa chữa, cải tạo và lắp đặt

Trong quá trình sử dụng mặt bằng kinh doanh, bên mượn có thể có nhu cầu sửa chữa hoặc lắp đặt trang thiết bị.

Các bên nên thống nhất trước về phạm vi được phép thực hiện. Những thay đổi liên quan đến kết cấu, hệ thống điện nước hoặc các hạng mục cố định cần được đặc biệt lưu ý.

Hợp đồng cũng nên quy định rõ ai chịu chi phí và tình trạng tài sản khi kết thúc thời hạn mượn. Điều này giúp hạn chế tranh chấp về việc tháo dỡ hoặc hoàn trả hiện trạng.

4.4. Thỏa thuận trách nhiệm đối với chi phí sử dụng

Mặc dù không thu tiền thuê, việc sử dụng nhà hoặc mặt bằng vẫn có thể phát sinh nhiều khoản chi phí.

Các bên nên thống nhất rõ bên nào chịu tiền điện, nước, internet, phí dịch vụ, phí quản lý hoặc các chi phí khác liên quan đến quá trình sử dụng.

Nếu mặt bằng được sử dụng để kinh doanh, nội dung này càng cần được quy định cụ thể để tránh phát sinh tranh chấp sau này.

4.5. Kiểm tra quyền của người cho mượn đối với tài sản

Trước khi lập hợp đồng, cần xác định người cho mượn có quyền hợp pháp đối với nhà hoặc mặt bằng hay không.

Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, cần xem xét quyền và sự đồng ý của những người có quyền liên quan. Trường hợp người ký hợp đồng không có đủ quyền định đoạt hoặc sử dụng tài sản, giao dịch có thể phát sinh rủi ro pháp lý.

Do đó, kiểm tra giấy tờ về nhà đất và quyền của người cho mượn là bước quan trọng trước khi thực hiện chứng thực.

4.6. Nên lập văn bản ngay cả khi các bên có quan hệ thân nhân

Nhiều trường hợp cho mượn nhà xảy ra giữa cha mẹ và con cái, anh chị em hoặc người quen.

Do có quan hệ thân thiết, các bên đôi khi chỉ thỏa thuận bằng lời nói. Tuy nhiên, việc lập văn bản giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

Đặc biệt, nếu tài sản được sử dụng trong thời gian dài hoặc dùng làm mặt bằng kinh doanh, hợp đồng bằng văn bản sẽ giúp các bên có căn cứ rõ ràng khi phát sinh vấn đề.

4.7. Lựa chọn nơi chứng thực phù hợp

Khách hàng nên tìm hiểu trước về thẩm quyền chứng thực và thành phần hồ sơ đối với trường hợp cụ thể.

Nếu muốn được hỗ trợ soạn thảo nội dung hợp đồng, kiểm tra giấy tờ hoặc tư vấn về giao dịch, các bên có thể liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn phù hợp.

Việc kiểm tra hồ sơ trước khi thực hiện giúp phát hiện sớm những thiếu sót liên quan đến chủ thể, tài sản và nội dung hợp đồng.

>>> Xem thêm: Khi cần công chứng gấp, lựa chọn đúng văn phòng công chứng là điều rất quan trọng

Kết luận

Chứng thực hợp đồng mượn nhà giúp các bên ghi nhận rõ thỏa thuận về việc sử dụng nhà ở hoặc mặt bằng kinh doanh mà không thu tiền. Một hợp đồng được lập đầy đủ sẽ giúp xác định thời hạn mượn, mục đích sử dụng, trách nhiệm bảo quản và nghĩa vụ hoàn trả tài sản.

Trước khi thực hiện, các bên nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ nhân thân và giấy tờ liên quan đến nhà đất. Đồng thời, cần thống nhất rõ những vấn đề như thời hạn mượn, mục đích sử dụng, chi phí, sửa chữa và điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Nếu cần tư vấn hoặc hỗ trợ lập hợp đồng cho mượn nhà ở, mặt bằng kinh doanh, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn hồ sơ, hướng dẫn thủ tục và hỗ trợ thực hiện giao dịch phù hợp với quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Một bản dịch tốt không chỉ đúng nghĩa mà còn phải đúng ngữ cảnh; đó là điều cần lưu ý khi chọn dịch thuật

>>> Xem thêm: Có thể tự dịch rồi mang đi chứng thực không? Câu trả lời nằm ở quy định về công chứng dịch thuật

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com