Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có thể phát sinh nhu cầu phân chia tài sản chung. Việc này có thể phục vụ hoạt động kinh doanh, quản lý tài chính hoặc bảo đảm quyền lợi riêng của mỗi người. Tuy nhiên, phân chia tài sản không chỉ là thỏa thuận giữa hai bên. Nội dung thỏa thuận còn phải tuân thủ quy định pháp luật và không được xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác. Vì vậy, tìm hiểu hợp đồng chia tài sản thời kỳ hôn nhân sẽ giúp vợ chồng xác định rõ quyền sở hữu, trách nhiệm và cách quản lý tài sản sau khi phân chia.

>>> Xem thêm: Hợp đồng mua bán cổ phần công ty cổ phần chưa niêm yết: Hồ sơ công chứng

1. Hợp đồng phân chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là gì?

1.1. Khái niệm và mục đích phân chia tài sản chung

Phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân là việc vợ chồng thỏa thuận xác lập phần tài sản thuộc quyền sở hữu riêng của mỗi người. Việc phân chia được thực hiện khi hôn nhân vẫn đang tồn tại. Đây không phải là thủ tục ly hôn.

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung. Thỏa thuận phải được lập thành văn bản. Hình thức và hiệu lực của văn bản cần đáp ứng quy định pháp luật.

Việc phân chia có thể xuất phát từ nhiều nhu cầu thực tế, chẳng hạn:

  • Một bên muốn sử dụng tài sản để đầu tư hoặc kinh doanh riêng.
  • Vợ chồng muốn chủ động quản lý tài chính.
  • Các bên cần xác định rõ quyền sở hữu nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn.
  • Vợ chồng muốn phân định trách nhiệm đối với nghĩa vụ tài sản.
  • Các bên cần có căn cứ rõ ràng để thực hiện những giao dịch tiếp theo.

Việc lập văn bản cụ thể giúp giảm nguy cơ bất đồng. Tuy nhiên, thỏa thuận phải dựa trên ý chí tự nguyện và tuân thủ pháp luật.

1.2. Phân biệt phân chia tài sản chung với thỏa thuận chế độ tài sản trước hôn nhân

Thỏa thuận về chế độ tài sản trước hôn nhân và thỏa thuận phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân là hai hình thức khác nhau.

Thỏa thuận chế độ tài sản trước hôn nhân được lập trước khi kết hôn. Văn bản này phải đáp ứng điều kiện về hình thức và thời điểm có hiệu lực theo luật định.

Trong khi đó, thỏa thuận phân chia tài sản chung được lập khi quan hệ hôn nhân đang tồn tại. Vợ chồng có thể phân chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung theo quy định.

Hai hình thức này có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý khác nhau. Vì vậy, các bên cần xác định đúng nhu cầu trước khi lập văn bản. Không nên sử dụng một mẫu thỏa thuận chung cho mọi trường hợp.

1.3. Tài sản nào có thể được đưa vào thỏa thuận phân chia?

Tài sản chung của vợ chồng có thể bao gồm tiền, tiền gửi, nhà đất, phương tiện và những tài sản khác được hình thành trong thời kỳ hôn nhân theo quy định pháp luật.

Vợ chồng có thể thỏa thuận phân chia một phần tài sản. Các bên cũng có thể thống nhất phân chia toàn bộ tài sản chung nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Tuy nhiên, trước khi lập văn bản, cần xác định đúng tài sản chung và tài sản riêng. Tài sản thuộc sở hữu riêng của một người không mặc nhiên trở thành đối tượng phân chia như tài sản chung.

Các bên cũng nên kiểm tra tình trạng pháp lý của từng tài sản. Với nhà đất, cần đối chiếu giấy chứng nhận và thông tin đăng ký. Với tài sản đang thế chấp hoặc liên quan đến nghĩa vụ tài chính, cần xem xét thêm quyền của bên thứ ba.

2. Điều kiện và nội dung của hợp đồng chia tài sản thời kỳ hôn nhân

2.1. Điều kiện để thỏa thuận phân chia tài sản có hiệu lực

Để thỏa thuận phân chia tài sản chung được công nhận, vợ chồng cần đáp ứng những điều kiện theo quy định pháp luật.

Trước hết, việc thỏa thuận phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của cả hai bên. Không bên nào được ép buộc hoặc đe dọa bên còn lại ký văn bản.

Thứ hai, nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật. Việc phân chia cũng không được nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản theo quy định.

Thứ ba, văn bản cần được lập đúng hình thức. Theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, thỏa thuận về việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân phải lập thành văn bản. Nếu vợ chồng lựa chọn hình thức công chứng, việc công chứng được thực hiện theo yêu cầu của các bên hoặc theo quy định áp dụng đối với giao dịch cụ thể.

Ngoài ra, nếu tài sản thuộc trường hợp phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, các bên cần thực hiện thủ tục đăng ký tương ứng. Văn bản thỏa thuận không tự động thay thế mọi thủ tục đăng ký tài sản.

2.2. Nội dung cần có trong hợp đồng chia tài sản thời kỳ hôn nhân

Nội dung văn bản cần thể hiện rõ ý chí và thỏa thuận của vợ chồng. Thông tin càng cụ thể thì càng thuận lợi khi thực hiện.

Một văn bản thường cần có các nội dung sau:

  • Thông tin cá nhân của vợ và chồng.
  • Thông tin về tình trạng hôn nhân.
  • Danh mục tài sản chung được phân chia.
  • Giá trị tài sản và căn cứ xác định, nếu cần.
  • Phần tài sản mỗi người được nhận sau khi phân chia.
  • Thời điểm có hiệu lực của thỏa thuận.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên sau khi phân chia.
  • Thỏa thuận về chi phí, thuế hoặc nghĩa vụ tài chính liên quan, nếu có.
  • Cam kết về tính trung thực của thông tin và tính tự nguyện khi ký.

Đối với nhà đất, cần mô tả đúng số thửa, diện tích và thông tin giấy chứng nhận. Nếu có nhiều tài sản, nên lập danh mục riêng để tránh nhầm lẫn.

Vợ chồng cũng nên quy định rõ cách xử lý các khoản thu nhập phát sinh từ tài sản sau khi phân chia. Nội dung này giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình quản lý và sử dụng tài sản.

2.3. Những trường hợp thỏa thuận phân chia tài sản có thể bị vô hiệu

Không phải mọi thỏa thuận có chữ ký của vợ chồng đều đương nhiên có hiệu lực. Pháp luật quy định những trường hợp thỏa thuận phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân có thể bị vô hiệu.

Một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Việc phân chia ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên hay con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự.
  • Thỏa thuận nhằm trốn tránh nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng hoặc nghĩa vụ tài sản khác.
  • Việc phân chia nhằm trốn tránh nghĩa vụ thanh toán, bồi thường hoặc nghĩa vụ trả nợ theo quy định.
  • Một bên bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép khi xác lập thỏa thuận.
  • Nội dung hoặc hình thức văn bản không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo pháp luật.

Khi có dấu hiệu vi phạm, các bên không nên tự kết luận văn bản vô hiệu. Cần xem xét tình tiết cụ thể và căn cứ pháp lý áp dụng.

Nếu đã phát sinh tranh chấp, vợ chồng nên thu thập tài liệu liên quan. Việc xác định hiệu lực của thỏa thuận có thể cần đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Hợp đồng phân chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân

>>> Xem thêm: Muốn hạn chế thiếu sót khi làm thủ tục tặng cho bất động sản? Hãy tham khảo dịch vụ sang tên sổ đỏ cho con

3. Thủ tục lập và công chứng hợp đồng phân chia tài sản chung

3.1. Chuẩn bị hồ sơ phân chia tài sản

Trước khi lập văn bản, vợ chồng nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào loại tài sản và yêu cầu của tổ chức tiếp nhận.

Các giấy tờ thường được sử dụng gồm:

  • CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của hai bên.
  • Giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ liên quan đến tình trạng hôn nhân khi cần thiết.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc giấy tờ về tài sản.
  • Giấy đăng ký xe, chứng từ tiền gửi hoặc giấy tờ khác chứng minh quyền sở hữu.
  • Tài liệu về khoản vay, thế chấp hoặc nghĩa vụ tài chính liên quan, nếu có.
  • Dự thảo thỏa thuận phân chia tài sản, nếu các bên đã chuẩn bị.

Không phải trường hợp nào cũng cần tất cả giấy tờ trên. Các bên nên xác nhận thành phần hồ sơ trước khi thực hiện.

Nếu thông tin trên giấy tờ không thống nhất, cần làm rõ trước khi ký. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp hạn chế yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xử lý.

3.2. Các bước lập hợp đồng và thực hiện công chứng

Vợ chồng có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau:

Bước 1: Xác định tài sản cần phân chia.

Hai bên lập danh sách tài sản chung và kiểm tra nguồn gốc từng tài sản. Đồng thời, cần xác định tài sản nào được giao cho mỗi người.

Bước 2: Thống nhất nội dung thỏa thuận.

Vợ chồng trao đổi về giá trị tài sản và quyền sở hữu sau khi phân chia. Các bên cũng cần làm rõ nghĩa vụ tài chính liên quan.

Bước 3: Chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ.

Hai bên tập hợp giấy tờ tùy thân và tài liệu về tài sản. Nếu có nhà đất, cần kiểm tra thông tin trên giấy chứng nhận.

Bước 4: Ký văn bản theo hình thức phù hợp.

Vợ chồng có thể yêu cầu công chứng để tăng tính chặt chẽ của hồ sơ. Công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ, ý chí tự nguyện và nội dung giao dịch theo quy định.

Bước 5: Thực hiện thủ tục tiếp theo.

Nếu tài sản thuộc trường hợp phải đăng ký, các bên cần thực hiện thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền. Việc đăng ký giúp cập nhật thông tin quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng theo quy định.

Trình tự cụ thể có thể khác nhau tùy loại tài sản. Vì vậy, các bên nên kiểm tra yêu cầu áp dụng cho trường hợp của mình.

3.3. Hiệu lực của thỏa thuận và việc đăng ký tài sản sau phân chia

Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân có hiệu lực từ thời điểm do vợ chồng thỏa thuận. Nếu văn bản không xác định thời điểm hiệu lực, việc xác định được thực hiện theo quy định pháp luật.

Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, cần phân biệt hiệu lực của thỏa thuận với thủ tục đăng ký tài sản. Hai vấn đề này có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất.

Ví dụ, khi thỏa thuận phân chia quyền sử dụng đất, các bên cần xem xét yêu cầu đăng ký biến động theo pháp luật đất đai. Việc cập nhật hồ sơ giúp thông tin đăng ký phù hợp với quyền đã được xác lập.

Vợ chồng nên giữ bản văn bản đã ký hoặc công chứng. Các giấy tờ liên quan cũng cần được lưu trữ cẩn thận. Đây là căn cứ hữu ích khi thực hiện giao dịch tiếp theo hoặc giải quyết tranh chấp.

4. Những lưu ý quan trọng khi phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân

4.1. Không sử dụng thỏa thuận để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ

Việc phân chia tài sản không được nhằm né tránh nghĩa vụ tài sản theo quy định. Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi vợ chồng đang có khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán.

Nếu tài sản đang được dùng để bảo đảm khoản vay, các bên cần kiểm tra hợp đồng và quyền của bên nhận bảo đảm. Không nên tự ý thỏa thuận theo cách làm ảnh hưởng đến quyền hợp pháp của chủ nợ.

Trường hợp có nghĩa vụ chung, việc xác định trách nhiệm của mỗi người cần căn cứ vào hồ sơ và quy định pháp luật. Thỏa thuận nội bộ giữa vợ chồng không mặc nhiên làm mất quyền của bên thứ ba.

4.2. Bảo vệ quyền lợi của con và các thành viên gia đình

Khi phân chia tài sản, vợ chồng cần cân nhắc quyền lợi hợp pháp của con. Thỏa thuận không được vi phạm những giới hạn mà pháp luật đặt ra.

Nếu tài sản liên quan trực tiếp đến nơi ở hoặc điều kiện sinh hoạt của con, các bên nên xem xét kỹ phương án phân chia. Mục tiêu là hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến đời sống gia đình.

Trong trường hợp có con chưa thành niên hoặc người phụ thuộc, cần đánh giá đầy đủ nghĩa vụ chăm sóc và bảo đảm quyền lợi của họ. Nếu chưa thống nhất được phương án phù hợp, vợ chồng nên tìm hiểu thêm quy định pháp luật trước khi ký.

4.3. Xác định rõ quyền quản lý và sử dụng tài sản sau phân chia

Sau khi phân chia, vợ chồng cần xác định rõ ai có quyền quản lý và sử dụng từng tài sản. Điều này đặc biệt quan trọng với nhà đất, tài khoản tiền gửi và tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh.

Các bên nên ghi nhận cụ thể quyền đối với tài sản và trách nhiệm liên quan. Nếu tài sản phải đăng ký, cần thực hiện thủ tục cập nhật theo quy định.

Việc phân chia cũng không nên chỉ dựa trên thỏa thuận miệng. Văn bản rõ ràng giúp các bên có căn cứ khi phát sinh bất đồng.

4.4. Kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi ký

Trước khi ký hợp đồng, vợ chồng cần kiểm tra thông tin cá nhân và danh mục tài sản. Các điều khoản phải phản ánh đúng ý chí của cả hai bên.

Nếu có nhà đất, cần đối chiếu số thửa, diện tích và thông tin trên giấy chứng nhận. Nếu có tài sản đang thế chấp, cần rà soát thêm hồ sơ bảo đảm.

Các bên cũng nên đọc kỹ điều khoản về thời điểm hiệu lực. Quyền và nghĩa vụ sau phân chia cần được thể hiện rõ. Không nên ký văn bản khi chưa hiểu đầy đủ nội dung hoặc còn bị ép buộc.

Nếu cần công chứng, nên chuẩn bị hồ sơ trước và trao đổi với tổ chức hành nghề công chứng. Việc rà soát sớm giúp quá trình thực hiện thuận lợi hơn.

>>> Xem thêm: Một chút chuẩn bị hôm nay có thể giúp quá trình làm giấy tờ thuận lợi hơn tại văn phòng công chứng

Kết luận

Lập hợp đồng chia tài sản thời kỳ hôn nhân giúp vợ chồng xác định rõ quyền sở hữu và trách nhiệm đối với tài sản sau khi phân chia. Tuy nhiên, thỏa thuận cần bảo đảm tính tự nguyện, đúng hình thức và không vi phạm quyền lợi hợp pháp của người khác. Các bên nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện thủ tục đăng ký khi pháp luật yêu cầu.

Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ, chuẩn bị văn bản hoặc thực hiện thủ tục công chứng liên quan đến phân chia tài sản chung, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn theo quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Một ngày bận rộn vẫn có thể được sắp xếp hợp lý khi bạn lựa chọn đúng dịch vụ công chứng

>>> Xem thêm: Đang gấp rút hoàn thiện giấy tờ? Hãy kiểm tra yêu cầu chứng thực trước khi lên đường

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com