Chứng thực cam kết nguồn gốc tài sản là thủ tục thường được thực hiện khi cá nhân lập văn bản cam kết và cần chứng thực chữ ký để sử dụng trong hồ sơ, giao dịch hoặc thực hiện một thủ tục hành chính nhất định. Nội dung cam kết thường thể hiện việc người lập văn bản tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc, tình trạng và các thông tin liên quan đến tài sản được đề cập.
Khác với việc chứng thực nội dung của văn bản, chứng thực chữ ký chủ yếu nhằm xác nhận người đã ký văn bản là người có chữ ký đó và đã thực hiện việc ký trước người có thẩm quyền chứng thực. Vì vậy, khi thực hiện thủ tục, người yêu cầu cần hiểu rõ phạm vi xác nhận của việc chứng thực chữ ký cũng như trách nhiệm của mình đối với nội dung cam kết.
Việc chuẩn bị đúng giấy tờ, lập văn bản với nội dung rõ ràng và thực hiện đúng trình tự sẽ giúp hạn chế việc phải sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ. Vậy giấy cam kết tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc tài sản cần có những nội dung gì? Thủ tục chứng thực chữ ký được thực hiện như thế nào? Dưới đây là những thông tin cần lưu ý.
>>> Xem thêm: Thủ tục chứng thực chữ ký trên đơn xin xác nhận tình trạng hôn nhân.
1. Chứng thực chữ ký trên giấy cam kết tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc tài sản là gì?
1.1. Giấy cam kết tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc tài sản
Giấy cam kết tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc tài sản là văn bản do cá nhân tự lập nhằm xác nhận những thông tin mà mình cung cấp liên quan đến tài sản. Người lập cam kết thường thể hiện rằng tài sản có nguồn gốc như đã trình bày và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung của cam kết.
Tài sản được đề cập trong văn bản có thể thuộc nhiều loại khác nhau. Tùy mục đích sử dụng, nội dung cam kết có thể liên quan đến tài sản là động sản, quyền tài sản hoặc tài sản gắn liền với đất.
Trong văn bản, người cam kết cần trình bày thông tin cụ thể và trung thực. Những nội dung không rõ ràng hoặc có dấu hiệu mâu thuẫn với giấy tờ kèm theo có thể khiến việc chứng thực cần được xem xét thêm.
1.2. Chứng thực chữ ký có ý nghĩa gì?
Chứng thực chữ ký là việc cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền theo quy định xác nhận chữ ký trong giấy tờ, văn bản là chữ ký của người yêu cầu chứng thực.
Đối với giấy cam kết về nguồn gốc tài sản, việc chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận toàn bộ nội dung cam kết là đúng sự thật. Người lập văn bản vẫn phải chịu trách nhiệm về những thông tin mà mình đã kê khai và cam kết.
Đây là điểm người dân cần đặc biệt lưu ý. Chứng thực chữ ký và chứng thực nội dung văn bản là những vấn đề khác nhau, không nên hiểu rằng việc chứng thực chữ ký đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực bảo đảm về nguồn gốc hoặc quyền sở hữu đối với tài sản.
1.3. Khi nào thường cần chứng thực chữ ký trên giấy cam kết?
Nhu cầu chứng thực chữ ký có thể phát sinh khi người dân được yêu cầu cung cấp văn bản cam kết trong một bộ hồ sơ cụ thể.
Chẳng hạn, cá nhân có thể cần lập cam kết về nguồn gốc tài sản để bổ sung vào hồ sơ giao dịch, hồ sơ quản lý tài sản hoặc một thủ tục có yêu cầu về việc xác nhận trách nhiệm của người kê khai.
Mục đích sử dụng văn bản có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Vì vậy, trước khi lập giấy cam kết, người dân nên xác định rõ cơ quan, tổ chức tiếp nhận hồ sơ yêu cầu nội dung như thế nào để tránh phải lập lại văn bản.
2. Nội dung giấy cam kết về nguồn gốc tài sản cần có những gì?
2.1. Thông tin của người lập cam kết
Trước tiên, giấy cam kết cần thể hiện đầy đủ thông tin của người lập văn bản. Các thông tin thường gồm họ và tên, ngày tháng năm sinh và thông tin giấy tờ tùy thân.
Tùy từng hồ sơ, văn bản có thể cần thể hiện thêm thông tin về nơi cư trú hoặc các thông tin khác để xác định chính xác người lập cam kết.
Thông tin trên giấy cam kết nên thống nhất với giấy tờ tùy thân mà người yêu cầu xuất trình khi thực hiện chứng thực. Nếu có sự khác biệt về họ tên hoặc thông tin nhân thân, người yêu cầu có thể phải giải trình hoặc bổ sung giấy tờ liên quan.
2.2. Thông tin nhận diện tài sản
Tài sản được đề cập trong giấy cam kết cần được mô tả đủ rõ để có thể xác định được đối tượng mà người lập văn bản đang cam kết.
Tùy loại tài sản, nội dung có thể bao gồm tên tài sản, đặc điểm, số lượng, tình trạng hoặc các thông tin nhận diện khác.
Đối với tài sản đã có giấy tờ chứng minh, người lập cam kết nên đối chiếu thông tin trong văn bản với các giấy tờ liên quan. Việc thống nhất thông tin giúp hạn chế những mâu thuẫn không cần thiết trong quá trình sử dụng hồ sơ.
2.3. Nội dung cam kết về nguồn gốc tài sản
Đây là phần quan trọng nhất của giấy cam kết. Người lập văn bản cần trình bày rõ nguồn gốc tài sản theo đúng thực tế và trong phạm vi mình biết, chịu trách nhiệm.
Nội dung có thể thể hiện nguồn gốc hình thành hoặc quá trình nhận tài sản, tùy trường hợp cụ thể. Người cam kết cũng có thể xác nhận rằng thông tin mình cung cấp là trung thực và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu có thông tin không chính xác.
Không nên đưa những nội dung mà người lập không có căn cứ hoặc không thể xác định. Văn bản cam kết cần phản ánh đúng sự việc thay vì sử dụng những câu chữ chung chung có thể gây khó khăn khi cơ quan tiếp nhận hồ sơ kiểm tra.
2.4. Cam kết về trách nhiệm đối với thông tin đã kê khai
Người lập giấy cam kết thường phải thể hiện rõ trách nhiệm của mình đối với nội dung đã cung cấp.
Có thể xác nhận rằng các thông tin liên quan đến nguồn gốc tài sản là do mình cung cấp và mình chịu trách nhiệm về tính chính xác của những thông tin đó.
Trường hợp văn bản được sử dụng trong một hồ sơ cụ thể, nội dung cam kết cũng nên phù hợp với yêu cầu của cơ quan, tổ chức tiếp nhận. Điều này giúp văn bản có khả năng đáp ứng đúng mục đích sử dụng.
2.5. Ngày tháng và chữ ký của người cam kết
Cuối văn bản cần có địa điểm, ngày tháng năm lập giấy cam kết và chữ ký của người lập.
Khi thực hiện chứng thực chữ ký, người yêu cầu thường phải ký trước người thực hiện chứng thực theo trình tự quy định. Do đó, nếu được yêu cầu ký trực tiếp tại nơi chứng thực, người dân không nên ký trước ở nhà.
Trước khi ký, người lập cần đọc lại toàn bộ nội dung. Sau khi ký, việc sửa chữa nội dung có thể ảnh hưởng đến giá trị sử dụng của văn bản và có thể phải thực hiện lại thủ tục.

>>> Xem thêm: Để tránh bị động khi giao dịch, hãy chủ động tìm hiểu quy trình công chứng mua bán nhà đất từ sớm
3. Quy trình chứng thực chữ ký trên giấy cam kết tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc tài sản
3.1. Bước 1: Chuẩn bị giấy cam kết và giấy tờ cần thiết
Người yêu cầu cần chuẩn bị giấy cam kết theo đúng mục đích sử dụng. Nếu cơ quan tiếp nhận hồ sơ có mẫu riêng, nên sử dụng đúng mẫu hoặc bảo đảm nội dung đáp ứng yêu cầu được đưa ra.
Bên cạnh giấy cam kết, người yêu cầu cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân còn giá trị sử dụng theo quy định.
Trong một số trường hợp, người yêu cầu nên mang theo các giấy tờ liên quan đến tài sản để thuận tiện cho việc đối chiếu thông tin khi cần thiết. Việc chuẩn bị đầy đủ từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng phải đi lại nhiều lần.
3.2. Bước 2: Xuất trình giấy tờ và yêu cầu chứng thực chữ ký
Người yêu cầu xuất trình giấy tờ cần thiết và trình bày rõ nhu cầu chứng thực chữ ký trên giấy cam kết.
Người thực hiện chứng thực sẽ kiểm tra giấy tờ và xác định người yêu cầu có thuộc trường hợp được chứng thực chữ ký hay không.
Nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện, người yêu cầu sẽ được hướng dẫn thực hiện việc ký văn bản theo đúng trình tự.
3.3. Bước 3: Ký giấy cam kết trước người thực hiện chứng thực
Người yêu cầu thực hiện việc ký vào giấy cam kết theo hướng dẫn.
Trong quá trình này, người yêu cầu cần bảo đảm mình hiểu rõ nội dung văn bản và trách nhiệm đối với những thông tin đã kê khai.
Việc ký đúng người, đúng trình tự là yếu tố quan trọng khi chứng thực chữ ký. Người dân không nên nhờ người khác ký thay nếu pháp luật không cho phép trong trường hợp cụ thể.
3.4. Bước 4: Thực hiện chứng thực chữ ký
Sau khi người yêu cầu ký văn bản, người có thẩm quyền sẽ thực hiện thủ tục chứng thực chữ ký theo quy định.
Nội dung chứng thực tập trung vào chữ ký của người yêu cầu. Điều này không có nghĩa là cơ quan chứng thực xác nhận nguồn gốc tài sản hoặc bảo đảm tính chính xác của toàn bộ nội dung mà người dân đã cam kết.
Sau khi hoàn tất, văn bản được trả cho người yêu cầu để sử dụng theo mục đích đã xác định.
3.5. Bước 5: Kiểm tra lại văn bản sau khi chứng thực
Sau khi nhận giấy cam kết đã được chứng thực, người dân nên kiểm tra lại thông tin.
Các nội dung cần chú ý gồm họ tên, thông tin giấy tờ tùy thân, ngày tháng năm, nội dung cam kết và phần chứng thực chữ ký.
Nếu phát hiện thông tin có sai sót, người dân nên trao đổi ngay với nơi thực hiện chứng thực để được hướng dẫn xử lý. Không nên tự ý tẩy xóa hoặc sửa chữa trên văn bản đã được chứng thực.
4. Chi phí, lưu ý và những vấn đề cần biết khi chứng thực cam kết nguồn gốc tài sản
4.1. Chi phí chứng thực chữ ký
Mức phí chứng thực chữ ký được thực hiện theo quy định về phí, lệ phí chứng thực hiện hành.
Khoản phí này nhìn chung khác với phí công chứng hợp đồng hoặc giao dịch về tài sản. Vì vậy, người dân cần xác định đúng loại thủ tục mình đang thực hiện để tránh nhầm lẫn về cách tính chi phí.
Nếu văn bản có yêu cầu thêm các dịch vụ khác như soạn thảo, sao chụp hoặc hỗ trợ hồ sơ, chi phí phát sinh sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp và đơn vị cung cấp dịch vụ.
4.2. Chứng thực chữ ký không xác nhận nguồn gốc tài sản
Đây là vấn đề quan trọng cần hiểu đúng.
Khi chứng thực chữ ký trên giấy cam kết, việc chứng thực chủ yếu xác nhận chữ ký là của người yêu cầu. Nội dung về nguồn gốc tài sản vẫn thuộc trách nhiệm của người lập văn bản.
Do đó, không nên hiểu rằng sau khi chữ ký được chứng thực thì nguồn gốc tài sản mặc nhiên được cơ quan chứng thực xác nhận là hợp pháp.
Nếu hồ sơ yêu cầu phải có tài liệu chứng minh nguồn gốc hoặc quyền sở hữu tài sản, người dân vẫn cần cung cấp các giấy tờ tương ứng.
4.3. Không nên kê khai sai nguồn gốc tài sản
Người lập cam kết phải chịu trách nhiệm về thông tin do mình cung cấp.
Việc cố ý đưa thông tin không đúng sự thật vào giấy cam kết có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý tùy theo tính chất, mức độ và mục đích sử dụng văn bản.
Vì vậy, trước khi ký, người dân cần kiểm tra kỹ nội dung. Nếu chưa xác định được chính xác nguồn gốc tài sản, nên tìm hiểu hoặc bổ sung căn cứ trước khi lập cam kết.
4.4. Cần xác định đúng mục đích sử dụng giấy cam kết
Không phải mọi trường hợp đều chỉ cần chứng thực chữ ký.
Tùy yêu cầu của cơ quan, tổ chức tiếp nhận hồ sơ, người dân có thể phải cung cấp thêm tài liệu chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc nguồn gốc tài sản.
Do đó, trước khi thực hiện chứng thực, nên xác định chính xác văn bản được dùng để làm gì và nơi tiếp nhận hồ sơ yêu cầu những giấy tờ nào. Đây là cách giúp hạn chế việc văn bản đã chứng thực nhưng vẫn không đáp ứng yêu cầu của hồ sơ.
4.5. Có thể chuẩn bị trước nội dung nhưng cần ký đúng quy định
Người dân có thể chuẩn bị nội dung giấy cam kết trước để tiết kiệm thời gian.
Tuy nhiên, đối với trường hợp cần chứng thực chữ ký, người yêu cầu cần thực hiện việc ký theo đúng trình tự chứng thực. Nếu đã ký sẵn, nên trao đổi với người thực hiện chứng thực để được hướng dẫn cách xử lý phù hợp.
Đặc biệt, không nên tự ý thay đổi nội dung sau khi chữ ký đã được chứng thực. Nếu cần chỉnh sửa nội dung quan trọng, có thể phải lập lại văn bản và thực hiện lại thủ tục.
4.6. Nên kiểm tra hồ sơ trước khi thực hiện
Đối với những trường hợp giấy cam kết được sử dụng trong hồ sơ nhà đất hoặc giao dịch tài sản, việc kiểm tra trước sẽ giúp xác định chính xác giấy tờ cần chuẩn bị.
Người dân nên cung cấp thông tin về loại tài sản, mục đích sử dụng văn bản và yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Từ đó, đơn vị thực hiện chứng thực có thể hướng dẫn về trình tự và giấy tờ cần thiết trong phạm vi thẩm quyền.

>>> Xem thêm: Hồ sơ càng phức tạp, bạn càng nên tìm hiểu kỹ văn phòng công chứng trước khi đến
Kết luận
Chứng thực cam kết nguồn gốc tài sản là thủ tục giúp xác nhận chữ ký của người lập văn bản trên giấy cam kết theo quy định. Tuy nhiên, người dân cần phân biệt rõ chứng thực chữ ký với việc xác nhận tính chính xác của nội dung hoặc xác nhận nguồn gốc, quyền sở hữu tài sản. Người lập cam kết vẫn phải chịu trách nhiệm đối với những thông tin đã kê khai.
Để quá trình thực hiện thuận lợi, người yêu cầu nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tùy thân, nội dung cam kết và các tài liệu liên quan đến tài sản nếu cần đối chiếu. Trước khi ký, cần đọc kỹ văn bản và xác định đúng yêu cầu của cơ quan, tổ chức tiếp nhận hồ sơ.
Nếu cần được hướng dẫn về hồ sơ, trình tự chứng thực chữ ký trên giấy cam kết tự chịu trách nhiệm về nguồn gốc tài sản, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp với từng trường hợp.
>>> Xem thêm: Hồ sơ cần nộp gấp trong hôm nay? Bạn có thể tham khảo dịch thuật lấy ngay trước khi quá muộn
>>> Xem thêm: Nhiều người nhầm giữa dịch thuật thông thường và công chứng dịch thuật
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
