Chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên là giao dịch cần được thực hiện đúng quy định pháp luật. Giao dịch này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của thành viên và cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc thủ tục thực hiện sai, các bên có thể gặp khó khăn khi xác lập quyền của người nhận chuyển nhượng.

Vì vậy, việc lập hợp đồng chuyển nhượng vốn góp cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Hợp đồng phải thể hiện rõ phần vốn chuyển nhượng, giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán. Các bên cũng cần kiểm tra điều kiện chuyển nhượng theo Luật Doanh nghiệp. Đặc biệt, việc tuân thủ quyền ưu tiên mua của thành viên còn lại giúp hạn chế tranh chấp. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các vấn đề pháp lý và thủ tục cần lưu ý.

>>> Xem thêm: Hợp đồng cho thuê mặt bằng kinh doanh bị bên thuê đơn phương chấm dứt

1. Quy định pháp luật về chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên

1.1. Thành viên có quyền chuyển nhượng phần vốn góp không?

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan, thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên có quyền chuyển nhượng phần vốn góp theo quy định. Tuy nhiên, quyền này phải tuân thủ điều kiện và trình tự pháp luật.

Thông thường, thành viên muốn chuyển nhượng vốn phải chào bán phần vốn đó cho các thành viên còn lại. Việc chào bán phải theo tỷ lệ phần vốn góp tương ứng của họ trong công ty. Điều kiện chào bán cũng phải giống điều kiện dự kiến áp dụng cho người ngoài công ty.

Thành viên chỉ được chuyển nhượng cho người không phải thành viên nếu các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn luật định. Theo quy định chung, thời hạn này là 30 ngày kể từ ngày chào bán, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Quy định trên nhằm bảo đảm quyền ưu tiên của thành viên hiện hữu. Đồng thời, cơ chế này giúp hạn chế việc thay đổi thành viên ngoài dự kiến. Vì vậy, bên chuyển nhượng cần lưu lại tài liệu chứng minh đã thực hiện đúng trình tự chào bán.

1.2. Những trường hợp chuyển nhượng phần vốn góp cần lưu ý

Không phải mọi trường hợp chuyển nhượng đều được thực hiện theo cùng một cách. Tùy tình trạng của thành viên và phần vốn góp, thủ tục có thể có điểm khác biệt.

Một số trường hợp cần xem xét gồm:

  • Chuyển nhượng theo nhu cầu cá nhân: Thành viên muốn rút vốn thông qua việc chuyển nhượng cho thành viên khác hoặc người ngoài công ty.
  • Chuyển nhượng một phần vốn góp: Thành viên chỉ chuyển giao một phần quyền sở hữu vốn của mình.
  • Chuyển nhượng toàn bộ phần vốn góp: Thành viên chuyển nhượng toàn bộ phần vốn và có thể không còn là thành viên công ty.
  • Xử lý phần vốn góp trong trường hợp đặc biệt: Việc chuyển nhượng có thể liên quan đến thừa kế, tặng cho, thanh toán nợ hoặc các trường hợp khác theo luật.

Đối với từng trường hợp, các bên cần kiểm tra điều kiện pháp lý và hồ sơ tương ứng. Nếu giao dịch liên quan đến tài sản chung vợ chồng hoặc quyền lợi của bên thứ ba, cần xem xét thêm những vấn đề liên quan.

Ngoài ra, điều lệ công ty có thể quy định các vấn đề quản trị nội bộ trong phạm vi pháp luật cho phép. Vì vậy, các bên nên kiểm tra điều lệ trước khi ký hợp đồng.

1.3. Phân biệt hợp đồng chuyển nhượng vốn với việc thay đổi thành viên công ty

Ký hợp đồng chuyển nhượng chưa đồng nghĩa mọi thủ tục thay đổi thành viên đã hoàn tất. Các bên cần thực hiện những bước tiếp theo theo quy định pháp luật và điều lệ công ty.

Sau khi giao dịch đáp ứng điều kiện, công ty cần cập nhật thông tin thành viên và phần vốn góp trong sổ đăng ký thành viên. Trường hợp thuộc diện phải đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, công ty cần thực hiện thủ tục tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.

Thời điểm người nhận chuyển nhượng được ghi nhận là thành viên cần được xác định theo quy định pháp luật áp dụng. Các bên không nên chỉ dựa vào ngày ký hợp đồng để kết luận mọi quyền thành viên đã phát sinh đầy đủ.

Việc phân biệt rõ các bước giúp tránh nhầm lẫn giữa giao dịch dân sự và thủ tục doanh nghiệp. Đây cũng là cơ sở để xác định quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi nhuận và các nghĩa vụ liên quan.

2. Nội dung cần có trong hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp

2.1. Ghi đầy đủ thông tin của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng

Thông tin chủ thể là nội dung quan trọng của hợp đồng. Các bên cần ghi chính xác họ tên, ngày sinh, địa chỉ và thông tin giấy tờ tùy thân đối với cá nhân. Nếu một bên là tổ chức, cần thể hiện tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở.

Người ký hợp đồng phải có đầy đủ năng lực và thẩm quyền theo quy định. Nếu giao dịch thông qua người đại diện, cần kiểm tra văn bản ủy quyền. Phạm vi ủy quyền phải bao gồm việc ký kết và thực hiện giao dịch tương ứng.

Hợp đồng cũng nên ghi thông tin liên hệ của các bên. Đây là căn cứ để gửi thông báo về thanh toán, bàn giao hồ sơ hoặc xử lý vi phạm.

Nếu bên chuyển nhượng là thành viên công ty, cần đối chiếu thông tin với sổ đăng ký thành viên. Phần vốn được chuyển nhượng phải thuộc quyền định đoạt hợp pháp của người bán. Việc kiểm tra này giúp hạn chế tranh chấp về chủ thể và quyền sở hữu vốn.

2.2. Xác định rõ phần vốn góp được chuyển nhượng

Hợp đồng cần mô tả chính xác phần vốn góp được chuyển giao. Các bên nên ghi số vốn theo giá trị bằng tiền và tỷ lệ phần trăm vốn điều lệ. Thông tin này cần phù hợp với hồ sơ doanh nghiệp tại thời điểm giao dịch.

Nếu chỉ chuyển nhượng một phần vốn góp, hợp đồng phải xác định phần vốn còn lại của bên chuyển nhượng. Đồng thời, cần làm rõ tỷ lệ vốn của bên nhận sau giao dịch.

Các bên nên kiểm tra thêm những nội dung sau:

  • Vốn điều lệ hiện tại của công ty.
  • Giá trị phần vốn góp theo hồ sơ doanh nghiệp.
  • Tỷ lệ sở hữu trước và sau khi chuyển nhượng.
  • Quyền và nghĩa vụ gắn với phần vốn được chuyển giao.
  • Tình trạng góp vốn thực tế và các nghĩa vụ còn tồn tại, nếu có.

Không nên nhầm lẫn giữa giá trị vốn góp và giá chuyển nhượng. Hai khoản này có thể khác nhau do tình hình kinh doanh, tài sản và thỏa thuận giữa các bên.

Nếu phần vốn góp đang có tranh chấp hoặc bị áp dụng biện pháp bảo đảm, cần làm rõ trước khi ký. Việc xác định chính xác đối tượng chuyển nhượng giúp hợp đồng minh bạch và dễ thực hiện.

2.3. Thỏa thuận giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán

Giá chuyển nhượng cần được ghi rõ bằng số và bằng chữ. Các bên cũng nên thống nhất thời điểm thanh toán và phương thức thực hiện. Nếu thanh toán thành nhiều đợt, hợp đồng cần nêu rõ số tiền của từng đợt.

Đối với giao dịch có giá trị lớn, các bên nên sử dụng phương thức thanh toán có chứng từ. Chuyển khoản ngân hàng có thể giúp lưu lại thông tin giao dịch. Nếu thanh toán bằng tiền mặt, cần lập chứng từ nhận tiền phù hợp.

Hợp đồng cũng nên quy định cách xử lý khi chậm thanh toán. Các bên có thể thỏa thuận thời hạn khắc phục và trách nhiệm phát sinh khi vi phạm. Nội dung này phải phù hợp với quy định pháp luật.

Ngoài ra, cần xác định bên chịu các khoản thuế, phí liên quan theo quy định. Không nên chỉ ghi chung rằng một bên chịu mọi chi phí mà không làm rõ phạm vi.

Thỏa thuận càng cụ thể thì càng dễ đối chiếu khi thực hiện. Điều này giúp hạn chế tranh chấp về số tiền, thời hạn và nghĩa vụ thanh toán.

2.4. Quy định thời điểm chuyển giao quyền và nghĩa vụ

Hợp đồng cần làm rõ thời điểm các bên hoàn thành việc chuyển nhượng. Nội dung này nên gắn với điều kiện thanh toán và thủ tục ghi nhận thành viên theo quy định.

Các bên có thể quy định trách nhiệm phối hợp hoàn thiện hồ sơ doanh nghiệp. Bên chuyển nhượng cần cung cấp giấy tờ cần thiết và ký các tài liệu hợp lệ trong phạm vi nghĩa vụ của mình. Bên nhận chuyển nhượng phải thanh toán và thực hiện những nghĩa vụ đã cam kết.

Hợp đồng cũng nên đề cập việc xử lý quyền lợi phát sinh trước và sau thời điểm chuyển nhượng. Chẳng hạn, các bên cần thống nhất cách xử lý khoản lợi nhuận đã được xác định nhưng chưa thanh toán, nếu có.

Không nên mặc nhiên cho rằng người nhận chuyển nhượng được hưởng mọi quyền lợi ngay khi ký hợp đồng. Quyền thành viên và các quyền liên quan phải được xác định theo pháp luật, điều lệ công ty và tình trạng hoàn tất thủ tục.

Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH 2 thành viên

>>> Xem thêm: Đất đang sử dụng nhưng giấy tờ chưa hoàn chỉnh? Hãy tìm hiểu điều kiện và thủ tục qua dịch vụ làm sổ đỏ

3. Hồ sơ và thủ tục chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên

3.1. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh quyền sở hữu phần vốn góp

Trước khi ký hợp đồng, bên chuyển nhượng cần chuẩn bị tài liệu chứng minh quyền sở hữu phần vốn góp. Hồ sơ cần phù hợp với tình trạng pháp lý của công ty.

Các giấy tờ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký doanh nghiệp hiện hành.
  • Điều lệ công ty và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
  • Sổ đăng ký thành viên hoặc tài liệu xác nhận phần vốn góp.
  • Tài liệu thể hiện việc góp vốn và tỷ lệ sở hữu.
  • Giấy tờ tùy thân của các bên hoặc giấy tờ pháp lý của tổ chức.
  • Văn bản ủy quyền và tài liệu chứng minh thẩm quyền ký kết, nếu có.
  • Tài liệu chào bán phần vốn góp cho các thành viên còn lại và phản hồi liên quan, khi cần thiết.

Tùy giao dịch, công ty có thể cần chuẩn bị thêm nghị quyết, quyết định hoặc biên bản họp nội bộ. Các bên nên kiểm tra điều lệ để xác định thủ tục cần thực hiện.

Nếu hồ sơ về vốn góp không thống nhất, cần làm rõ trước khi ký. Không nên sử dụng hợp đồng để thay thế cho tài liệu chứng minh quyền sở hữu vốn.

3.2. Thực hiện quyền ưu tiên mua của thành viên còn lại

Đối với trường hợp chuyển nhượng thông thường, thành viên muốn chuyển nhượng phải chào bán phần vốn góp cho các thành viên còn lại theo quy định. Điều kiện chào bán phải được bảo đảm thống nhất với điều kiện dự kiến dành cho người ngoài công ty.

Bên chuyển nhượng nên lập thông báo bằng văn bản. Nội dung cần thể hiện phần vốn dự kiến chuyển nhượng, giá bán và các điều kiện cơ bản. Tài liệu gửi đi nên được lưu lại để chứng minh thời điểm chào bán.

Nếu các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn luật định, phần vốn còn lại có thể được chuyển nhượng cho người ngoài theo điều kiện pháp luật cho phép. Việc chuyển nhượng không được tùy tiện làm bất lợi cho quyền ưu tiên của thành viên hiện hữu.

Nếu công ty chỉ còn một thành viên sau giao dịch, cần xem xét nghĩa vụ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp. Công ty phải thực hiện thủ tục phù hợp với tình trạng mới.

Tuân thủ đúng trình tự chào bán giúp hạn chế nguy cơ giao dịch bị tranh chấp. Đây cũng là bước cần được rà soát trước khi hoàn thiện hợp đồng.

3.3. Ký hợp đồng và hoàn tất nghĩa vụ thanh toán

Sau khi đáp ứng điều kiện chuyển nhượng, các bên tiến hành ký hợp đồng. Nội dung hợp đồng phải phù hợp với thỏa thuận và hồ sơ thực tế của công ty.

Trước khi ký, cần kiểm tra lại phần vốn chuyển nhượng và giá bán. Các điều khoản thanh toán, thời điểm chuyển giao và trách nhiệm phối hợp cũng phải rõ ràng.

Sau khi ký, các bên thực hiện thanh toán theo thỏa thuận. Mỗi lần thanh toán nên có chứng từ xác nhận. Nếu có điều kiện tiên quyết, cần xác định rõ việc đáp ứng điều kiện đó trước khi thực hiện bước tiếp theo.

Các bên nên lập biên bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ khi cần thiết. Tài liệu này giúp chứng minh việc thanh toán và phối hợp thực hiện hợp đồng.

Việc ký kết và thanh toán cần được tách bạch với thủ tục cập nhật thông tin doanh nghiệp. Các bên phải kiểm tra đầy đủ nghĩa vụ của mình cho đến khi giao dịch được hoàn tất theo quy định.

3.4. Cập nhật sổ đăng ký thành viên và đăng ký thay đổi doanh nghiệp

Sau khi chuyển nhượng, công ty cần cập nhật thông tin thành viên theo quy định. Sổ đăng ký thành viên phải phản ánh chính xác tỷ lệ vốn góp mới. Các thông tin liên quan đến quyền và nghĩa vụ của thành viên cũng cần được điều chỉnh phù hợp.

Nếu giao dịch làm thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp thuộc trường hợp phải đăng ký, công ty cần nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào nội dung thay đổi và quy định tại thời điểm thực hiện.

Hồ sơ có thể bao gồm giấy đề nghị đăng ký thay đổi, danh sách thành viên sau thay đổi và tài liệu liên quan đến việc chuyển nhượng. Tùy trường hợp, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu thêm giấy tờ theo quy định.

Doanh nghiệp cần kiểm tra thời hạn thực hiện thủ tục. Không nên để thông tin thành viên thực tế khác biệt kéo dài so với hồ sơ quản lý. Việc cập nhật kịp thời giúp bảo đảm tính thống nhất của dữ liệu doanh nghiệp.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế tranh chấp khi chuyển nhượng vốn góp

4.1. Kiểm tra điều lệ và tình trạng pháp lý của công ty

Điều lệ công ty là tài liệu cần được rà soát trước khi chuyển nhượng. Nội dung này có thể quy định quyền, nghĩa vụ và thủ tục nội bộ của thành viên. Tuy nhiên, các quy định trong điều lệ phải phù hợp với pháp luật.

Bên nhận chuyển nhượng nên tìm hiểu tình trạng hoạt động của doanh nghiệp. Những vấn đề cần quan tâm gồm nghĩa vụ tài chính, tranh chấp đang tồn tại và các cam kết quan trọng. Nếu có thông tin ảnh hưởng đến giá trị phần vốn, các bên cần trao đổi trước khi chốt giá.

Cũng nên kiểm tra tình trạng góp vốn thực tế của thành viên chuyển nhượng. Nếu hồ sơ thể hiện số vốn khác với thực tế, cần làm rõ nguyên nhân. Điều này giúp hạn chế tranh chấp về tỷ lệ sở hữu sau giao dịch.

Đối với công ty có nhiều nghĩa vụ chưa hoàn thành, bên nhận cần đánh giá kỹ các rủi ro. Không nên chỉ dựa vào báo cáo hoặc cam kết một chiều của bên bán.

4.2. Làm rõ nghĩa vụ thuế và trách nhiệm tài chính

Chuyển nhượng phần vốn góp có thể phát sinh nghĩa vụ thuế. Việc xác định nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào tư cách của bên chuyển nhượng, loại giao dịch và quy định thuế áp dụng.

Các bên cần phân biệt nghĩa vụ thuế của cá nhân với nghĩa vụ của tổ chức. Nếu giao dịch có yếu tố nước ngoài, cần xem xét thêm quy định liên quan. Không nên áp dụng một cách tính thuế chung cho mọi trường hợp.

Hợp đồng nên ghi rõ trách nhiệm phối hợp kê khai và cung cấp hồ sơ. Bên có nghĩa vụ theo pháp luật phải thực hiện đúng quy định. Thỏa thuận giữa các bên không thể tự loại bỏ nghĩa vụ thuế bắt buộc.

Nếu giá chuyển nhượng khác đáng kể so với giá trị vốn góp hoặc giá trị doanh nghiệp, cần lưu giữ căn cứ xác định giá. Hồ sơ minh bạch sẽ hỗ trợ giải trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

4.3. Thỏa thuận cách xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp

Hợp đồng nên quy định rõ những hành vi được xem là vi phạm. Ví dụ, một bên không thanh toán đúng hạn hoặc không phối hợp hoàn thiện hồ sơ. Việc cung cấp thông tin sai lệch cũng có thể dẫn đến trách nhiệm theo thỏa thuận và pháp luật.

Các bên cần xác định thời hạn khắc phục vi phạm. Phương thức gửi thông báo và tài liệu chứng minh cũng nên được thống nhất. Nếu phát sinh thiệt hại, việc yêu cầu bồi thường phải có căn cứ phù hợp.

Hợp đồng có thể quy định phương thức thương lượng trước khi khởi kiện. Nếu không giải quyết được, các bên có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý theo quy định.

Không nên đưa ra chế tài tùy ý hoặc trái pháp luật. Điều khoản cần rõ ràng, cân bằng và có thể thực hiện. Đây là cơ sở để bảo vệ quyền lợi của các bên khi phát sinh bất đồng.

4.4. Có bắt buộc công chứng hợp đồng chuyển nhượng vốn góp không?

Pháp luật doanh nghiệp không đặt ra yêu cầu mọi hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên đều phải công chứng. Tuy nhiên, các bên vẫn cần kiểm tra quy định áp dụng và hồ sơ cụ thể trước khi ký.

Việc công chứng có thể được cân nhắc nhằm tăng tính xác thực của giao dịch và hỗ trợ chứng minh ý chí các bên. Khi có nhu cầu này, các bên nên chuẩn bị hợp đồng dự thảo và tài liệu liên quan đến quyền sở hữu phần vốn góp.

Cần lưu ý rằng công chứng không thay thế thủ tục chào bán cho thành viên hiện hữu. Công chứng cũng không thay thế việc cập nhật sổ đăng ký thành viên hoặc đăng ký thay đổi doanh nghiệp khi pháp luật yêu cầu.

Nếu hợp đồng có nội dung phức tạp, giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều bên, nên rà soát hồ sơ trước khi ký. Việc kiểm tra sớm giúp phát hiện vấn đề về thẩm quyền, đối tượng chuyển nhượng và điều kiện giao dịch.

>>> Xem thêm: Một địa chỉ đáng tham khảo sẽ giúp bạn an tâm hơn khi tìm hiểu các thủ tục tại văn phòng công chứng

Kết luận

Thực hiện đúng trình tự chuyển nhượng giúp bảo vệ quyền lợi của thành viên và hạn chế tranh chấp trong doanh nghiệp. Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp cần ghi rõ phần vốn chuyển nhượng, giá bán, phương thức thanh toán và thời điểm thực hiện quyền, nghĩa vụ. Các bên cũng phải tuân thủ quyền ưu tiên mua của thành viên còn lại và hoàn tất thủ tục cập nhật thông tin doanh nghiệp. Trước khi ký, cần kiểm tra điều lệ, hồ sơ vốn góp và nghĩa vụ thuế liên quan.

Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra nội dung hợp đồng và hướng dẫn thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Không muốn mất thời gian tìm hiểu từng bước riêng lẻ? Hãy khám phá thông tin về dịch vụ công chứng

>>> Xem thêm: Giấy tờ cần xác nhận tính hợp lệ? Hãy tìm hiểu quy định về chứng thực trước khi thực hiện

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com