Góp vốn bằng quyền sử dụng đất là phương án được nhiều cá nhân, tổ chức lựa chọn khi thành lập hoặc mở rộng doanh nghiệp. Hình thức này giúp chuyển giá trị quyền sử dụng đất thành phần vốn góp. Tuy nhiên, giao dịch liên quan đến đất đai cần đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. Các bên phải kiểm tra quyền sử dụng đất, xác định giá trị góp vốn và thực hiện đúng thủ tục.

Việc lập hợp đồng góp vốn bằng đất đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin thửa đất, giá trị góp vốn và quyền lợi của các bên. Ngoài ra, các bên phải xác định nghĩa vụ thuế, phí và thủ tục đăng ký biến động đất đai. Thực hiện đúng quy trình công chứng và đăng ký giúp hạn chế tranh chấp. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp ghi nhận phần vốn góp theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Hợp đồng cho thuê nhà ở dính quy hoạch giải tỏa: Quyền lợi bên thuê ra sao?

1. Điều kiện góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp

1.1. Quyền sử dụng đất phải đáp ứng điều kiện góp vốn

Không phải mọi thửa đất đều có thể sử dụng để góp vốn vào doanh nghiệp. Người góp vốn cần kiểm tra điều kiện thực hiện quyền theo pháp luật đất đai. Đây là bước quan trọng trước khi lập hợp đồng.

Thông thường, cần xem xét các yếu tố sau:

  • Có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết theo quy định.
  • Quyền sử dụng đất không bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn theo quy định pháp luật.
  • Đất còn trong thời hạn sử dụng.
  • Quyền sử dụng đất không bị hạn chế giao dịch theo quy định có liên quan.

Ngoài ra, cần xác định đất có thuộc trường hợp bị hạn chế chuyển quyền hay không. Một số loại đất có điều kiện riêng về chủ thể nhận quyền và mục đích sử dụng. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giấy chứng nhận để kết luận giao dịch được phép thực hiện.

Trước khi ký hợp đồng, các bên nên kiểm tra thông tin tại cơ quan có thẩm quyền. Việc rà soát sớm giúp phát hiện vướng mắc và tránh kéo dài thủ tục.

1.2. Xác định chủ thể có quyền góp vốn

Người góp vốn phải có quyền sử dụng đất hợp pháp và đủ thẩm quyền định đoạt. Nếu đất thuộc sở hữu chung của vợ chồng, cần xác định đây là tài sản chung hay tài sản riêng. Việc góp vốn phải tuân thủ quy định về quyền định đoạt tài sản.

Nếu thửa đất có nhiều người cùng đứng tên, cần làm rõ phần quyền của từng người. Trường hợp các đồng chủ sử dụng cùng góp vốn, hợp đồng phải thể hiện đầy đủ chủ thể tham gia. Không nên tự ý sử dụng toàn bộ quyền sử dụng đất khi chưa có sự đồng ý cần thiết.

Đối với người góp vốn là tổ chức, cần kiểm tra thẩm quyền quyết định giao dịch. Người ký hợp đồng phải là người đại diện hợp pháp hoặc được ủy quyền hợp lệ. Doanh nghiệp cũng cần thực hiện các thủ tục nội bộ theo điều lệ và quy định pháp luật.

Việc xác định đúng chủ thể giúp hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp. Đây cũng là căn cứ để thực hiện đăng ký biến động sau khi góp vốn.

1.3. Kiểm tra mục đích sử dụng và tình trạng pháp lý của thửa đất

Mỗi thửa đất có mục đích sử dụng và thời hạn sử dụng riêng. Các thông tin này ảnh hưởng đến khả năng khai thác đất sau khi góp vốn. Vì vậy, các bên cần kiểm tra kỹ trước khi giao kết.

Cần đối chiếu diện tích, số thửa, số tờ bản đồ và địa chỉ thửa đất. Thông tin trên giấy chứng nhận phải phù hợp với hồ sơ địa chính và hiện trạng sử dụng. Nếu có sai lệch, các bên nên làm rõ trước khi ký hợp đồng.

Bên cạnh đó, cần kiểm tra tình trạng thế chấp hoặc các hạn chế quyền khác. Nếu quyền sử dụng đất đang được dùng để bảo đảm nghĩa vụ, việc góp vốn phải được xem xét theo quy định và thỏa thuận liên quan. Các bên không nên tự ý thực hiện giao dịch khi chưa xử lý xong những vướng mắc cần thiết.

Trường hợp doanh nghiệp dự kiến sử dụng đất cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, cần xem xét tính phù hợp của mục đích sử dụng. Việc góp vốn không tự động làm thay đổi mục đích sử dụng đất. Các thủ tục liên quan vẫn phải thực hiện theo quy định.

1.4. Xác định hình thức góp vốn và quyền lợi của các bên

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa người góp vốn với doanh nghiệp. Vì vậy, các bên cần xác định rõ hình thức góp vốn và quyền lợi tương ứng.

Hợp đồng nên ghi rõ giá trị quyền sử dụng đất được dùng để góp vốn. Tỷ lệ vốn góp và quyền lợi của người góp vốn cũng cần được xác định phù hợp. Những nội dung này phải thống nhất với hồ sơ thành lập doanh nghiệp hoặc hồ sơ thay đổi vốn điều lệ.

Các bên cần phân biệt việc chuyển quyền sử dụng đất cho doanh nghiệp với việc chỉ cho doanh nghiệp sử dụng đất theo một thỏa thuận khác. Hai hình thức này có bản chất pháp lý và hậu quả khác nhau.

Nếu mục tiêu là góp vốn bằng quyền sử dụng đất, cần thực hiện đầy đủ thủ tục chuyển quyền theo quy định. Việc ghi nhận phần vốn góp trong sổ sách doanh nghiệp không tự thay thế thủ tục đăng ký đất đai.

2. Quy trình công chứng hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất

2.1. Chuẩn bị hồ sơ công chứng

Trước khi công chứng, các bên cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ liên quan. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào chủ thể góp vốn và tình trạng pháp lý của thửa đất.

Hồ sơ thường bao gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, nếu có.
  • CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của cá nhân tham gia giao dịch.
  • Giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp nhận góp vốn.
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương ứng để xác định thông tin pháp lý của doanh nghiệp.
  • Văn bản cử người đại diện hoặc giấy ủy quyền, nếu giao dịch được thực hiện thông qua người đại diện.
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân hoặc tài liệu xác định quyền sở hữu riêng, nếu cần thiết.
  • Dự thảo hợp đồng góp vốn và các tài liệu liên quan đến giá trị phần vốn góp.

Tùy từng trường hợp, tổ chức hành nghề công chứng có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ. Nếu đất thuộc sở hữu chung, các bên cần chuẩn bị tài liệu xác định quyền của từng người. Trường hợp người góp vốn là doanh nghiệp, cần kiểm tra thêm thẩm quyền quyết định việc sử dụng tài sản để góp vốn.

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp hạn chế việc phải sửa đổi hoặc bổ sung nhiều lần. Các bên nên liên hệ trước với tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn cụ thể.

2.2. Soạn thảo hợp đồng góp vốn

Hợp đồng cần phản ánh chính xác thỏa thuận giữa người góp vốn và doanh nghiệp. Nội dung phải rõ ràng, phù hợp với hồ sơ đất đai và quy định pháp luật.

Các điều khoản quan trọng nên bao gồm:

  • Thông tin của người góp vốn và doanh nghiệp nhận góp vốn.
  • Thông tin thửa đất, diện tích, địa chỉ và mục đích sử dụng đất.
  • Giá trị quyền sử dụng đất được xác định để góp vốn.
  • Tỷ lệ vốn góp và quyền lợi tương ứng của người góp vốn.
  • Thời điểm bàn giao và trách nhiệm thực hiện thủ tục đăng ký.
  • Quyền, nghĩa vụ của các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.
  • Phương án xử lý khi có vi phạm hoặc phát sinh tranh chấp.

Nếu quyền sử dụng đất có tài sản gắn liền với đất, hợp đồng cần xác định rõ phạm vi tài sản được góp vốn. Các bên cũng nên làm rõ hiện trạng sử dụng và những hạn chế quyền nếu có.

Giá trị góp vốn cần được xác định trên cơ sở phù hợp. Với doanh nghiệp, việc định giá còn phải tuân thủ quy định về định giá tài sản góp vốn. Các bên không nên ghi giá trị tùy ý để làm tăng vốn điều lệ.

Trước khi ký, cần đối chiếu dự thảo với hồ sơ pháp lý của thửa đất. Nếu thông tin chưa thống nhất, nên xử lý trước khi tiến hành công chứng.

2.3. Thực hiện công chứng hợp đồng

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, các bên nộp giấy tờ tại tổ chức hành nghề công chứng phù hợp. Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và xem xét điều kiện thực hiện giao dịch trong phạm vi pháp luật quy định.

Trong quá trình này, công chứng viên có thể yêu cầu làm rõ thông tin về chủ thể, thửa đất hoặc nội dung góp vốn. Nếu phát hiện giấy tờ chưa đầy đủ, các bên cần bổ sung theo hướng dẫn.

Người góp vốn cần đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. Đặc biệt, phải kiểm tra giá trị góp vốn, tỷ lệ vốn và nghĩa vụ chuyển quyền sử dụng đất. Đại diện doanh nghiệp cũng cần xác nhận nội dung phù hợp với quyết định nhận góp vốn.

Việc công chứng chỉ là một bước trong quy trình. Các bên vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký đất đai và thủ tục doanh nghiệp có liên quan. Vì vậy, cần xác định rõ công việc phải hoàn thành sau khi ký hợp đồng.

2.4. Đăng ký biến động đất đai và hoàn tất thủ tục góp vốn

Sau khi hợp đồng được công chứng trong trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc các bên lựa chọn công chứng, cần thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định. Việc đăng ký giúp cập nhật thông tin về quyền sử dụng đất và chủ thể có quyền tương ứng.

Các bên cần nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền theo thủ tục áp dụng. Thành phần hồ sơ có thể bao gồm hợp đồng góp vốn, giấy chứng nhận và các giấy tờ liên quan. Cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra điều kiện và hướng dẫn xử lý hồ sơ.

Đồng thời, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục ghi nhận phần vốn góp. Tùy loại hình doanh nghiệp và nội dung thay đổi, có thể cần cập nhật vốn điều lệ, thông tin thành viên hoặc cổ đông theo quy định.

Các bên nên lưu giữ giấy tờ xác nhận việc hoàn thành thủ tục. Không nên chỉ dựa vào hợp đồng đã ký để kết luận mọi thủ tục góp vốn đã hoàn tất. Việc đăng ký đất đai và ghi nhận vốn góp cần được thực hiện đầy đủ theo trường hợp cụ thể.

Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp: Quy trình công chứng

>>> Xem thêm: Muốn việc cập nhật thông tin chủ sở hữu được thực hiện đúng trình tự? Hãy tìm hiểu dịch vụ sang tên sổ hồng

3. Định giá quyền sử dụng đất và xác định quyền, nghĩa vụ khi góp vốn

3.1. Xác định giá trị quyền sử dụng đất góp vốn

Giá trị quyền sử dụng đất là căn cứ xác định phần vốn góp của người tham gia giao dịch. Việc định giá cần được thực hiện khách quan và có cơ sở.

Các bên có thể thỏa thuận về phương pháp định giá trong phạm vi pháp luật cho phép. Với tài sản góp vốn vào doanh nghiệp, việc định giá phải tuân thủ quy định áp dụng cho loại hình doanh nghiệp tương ứng.

Nếu tài sản được định giá cao hơn giá trị thực tế, người góp vốn và các chủ thể liên quan có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định. Vì vậy, không nên chỉ xác định giá trị dựa trên mong muốn tăng tỷ lệ sở hữu.

Các bên nên xem xét vị trí, diện tích, mục đích sử dụng và thời hạn sử dụng đất. Tình trạng pháp lý và khả năng khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị. Trường hợp cần thiết, có thể sử dụng dịch vụ thẩm định giá phù hợp.

Kết quả định giá nên được thể hiện bằng tài liệu rõ ràng. Đây là căn cứ để doanh nghiệp ghi nhận tài sản và xác định phần vốn góp. Hồ sơ định giá cũng cần được lưu giữ để phục vụ công tác quản lý và kiểm tra sau này.

3.2. Xác định tỷ lệ vốn góp và quyền lợi tại doanh nghiệp

Sau khi xác định giá trị quyền sử dụng đất, các bên cần làm rõ tỷ lệ vốn góp tương ứng. Nội dung này phải phù hợp với tổng vốn điều lệ và hồ sơ doanh nghiệp.

Hợp đồng nên ghi rõ người góp vốn được ghi nhận phần vốn tương ứng như thế nào. Quyền biểu quyết, quyền nhận lợi nhuận và các quyền khác được xác định theo loại hình doanh nghiệp cùng quy định áp dụng.

Nếu doanh nghiệp có nhiều thành viên góp vốn, cần bảo đảm thông tin thống nhất giữa hợp đồng và hồ sơ nội bộ. Việc thay đổi tỷ lệ sở hữu cũng cần được xử lý theo đúng thủ tục.

Các bên không nên chỉ thỏa thuận bằng lời nói về quyền lợi sau khi góp vốn. Những nội dung quan trọng cần được thể hiện trong hợp đồng và tài liệu doanh nghiệp có liên quan.

Việc ghi nhận rõ tỷ lệ vốn góp giúp hạn chế bất đồng trong quản lý doanh nghiệp. Đồng thời, đây là cơ sở xác định quyền lợi khi phân chia lợi nhuận hoặc xử lý các thay đổi về vốn.

3.3. Phân định trách nhiệm về thuế, phí và nghĩa vụ tài chính

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất có thể phát sinh nghĩa vụ tài chính. Việc áp dụng thuế, phí hoặc lệ phí phụ thuộc vào chủ thể, loại đất và trường hợp giao dịch cụ thể.

Các bên cần xác định nghĩa vụ tài chính theo quy định hiện hành. Không nên mặc định mọi trường hợp góp vốn đều được miễn thuế hoặc miễn lệ phí. Nếu có chính sách ưu đãi, cần kiểm tra điều kiện áp dụng.

Hợp đồng nên quy định trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ tài chính. Các khoản chi phí liên quan cũng cần được phân định rõ. Việc thỏa thuận không làm thay đổi nghĩa vụ mà pháp luật quy định cho từng chủ thể.

Doanh nghiệp cần lưu chứng từ nộp tiền và tài liệu liên quan. Hồ sơ này phục vụ việc hạch toán, kê khai và giải trình khi cần thiết. Nếu giao dịch có yếu tố đặc thù, nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi thực hiện.

3.4. Quy định trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng

Hợp đồng nên dự liệu những tình huống có thể phát sinh trong quá trình góp vốn. Ví dụ, người góp vốn không hoàn thành thủ tục chuyển quyền theo thời hạn đã thỏa thuận. Doanh nghiệp cũng có thể chậm ghi nhận phần vốn góp.

Các bên cần quy định thời hạn thực hiện nghĩa vụ. Nếu có vi phạm, hợp đồng nên nêu phương thức thông báo và thời gian khắc phục. Những biện pháp xử lý phải phù hợp với pháp luật và bản chất giao dịch.

Trường hợp thửa đất phát sinh tranh chấp hoặc không đủ điều kiện đăng ký, cần xác định trách nhiệm của bên liên quan. Hợp đồng cũng nên đề cập cách xử lý chi phí đã phát sinh và quyền lợi của doanh nghiệp.

Không nên sử dụng các điều khoản quá chung chung. Việc xác định rõ nghĩa vụ và hậu quả vi phạm giúp hạn chế cách hiểu khác nhau. Khi tranh chấp xảy ra, hợp đồng và chứng cứ thực hiện sẽ là căn cứ quan trọng để giải quyết.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro khi góp vốn bằng đất

4.1. Không góp vốn khi hồ sơ đất đai chưa rõ ràng

Trước khi góp vốn, cần kiểm tra kỹ giấy chứng nhận và thông tin thửa đất. Các bên nên xác minh diện tích, mục đích sử dụng và thời hạn sử dụng. Tình trạng tranh chấp hoặc hạn chế quyền cũng cần được làm rõ.

Nếu giấy tờ có sai lệch, nên xử lý trước khi ký hợp đồng. Không nên tự ý sửa thông tin hoặc sử dụng giấy tờ không hợp lệ. Những vấn đề chưa được giải quyết có thể khiến thủ tục đăng ký bị kéo dài.

Đối với đất đang thế chấp, cần xem xét hợp đồng bảo đảm và quy định liên quan. Việc góp vốn phải bảo đảm quyền của các bên có liên quan. Không nên thực hiện giao dịch khi chưa xác định được khả năng định đoạt quyền sử dụng đất.

Rà soát hồ sơ ngay từ đầu giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Đồng thời, việc này hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp sau khi doanh nghiệp đã ghi nhận vốn góp.

4.2. Phân biệt góp vốn bằng đất với cho thuê hoặc chuyển nhượng đất

Góp vốn, cho thuê và chuyển nhượng quyền sử dụng đất là những giao dịch khác nhau. Mỗi hình thức có mục đích và hậu quả pháp lý riêng.

Khi góp vốn, người góp vốn sử dụng giá trị quyền sử dụng đất để hình thành phần vốn tại doanh nghiệp. Quyền và nghĩa vụ của người góp vốn được xác định theo pháp luật và thỏa thuận liên quan.

Trong khi đó, cho thuê đất thường gắn với việc cho phép bên thuê sử dụng đất trong thời hạn nhất định để nhận tiền thuê. Chuyển nhượng là giao dịch chuyển quyền theo thỏa thuận và thủ tục pháp luật áp dụng.

Vì vậy, các bên cần xác định đúng mục tiêu trước khi lập hợp đồng. Không nên dùng tên hợp đồng góp vốn nếu nội dung thực tế là một giao dịch khác. Hình thức và nội dung cần thống nhất để hạn chế rủi ro pháp lý.

4.3. Kiểm tra kỹ hồ sơ doanh nghiệp nhận góp vốn

Bên góp vốn nên xác minh thông tin pháp lý của doanh nghiệp nhận đất. Cần kiểm tra tình trạng hoạt động, người đại diện và thẩm quyền quyết định nhận góp vốn.

Nếu doanh nghiệp có nhiều thành viên hoặc cổ đông, cần xem xét điều lệ và các quyết định liên quan. Giao dịch phải phù hợp với cơ cấu quản lý và quy định áp dụng cho loại hình doanh nghiệp.

Các bên cũng nên xác định thời điểm ghi nhận phần vốn góp. Hồ sơ nội bộ cần thống nhất với hợp đồng và kết quả đăng ký đất đai. Nếu có thay đổi về vốn điều lệ hoặc thành viên, cần thực hiện thủ tục tương ứng.

Việc kiểm tra doanh nghiệp giúp người góp vốn hiểu rõ quyền lợi của mình. Đây cũng là bước cần thiết để tránh tranh chấp về tỷ lệ sở hữu và quyền quản lý sau này.

4.4. Lưu giữ hồ sơ và tham khảo ý kiến chuyên môn

Sau khi hoàn thành giao dịch, các bên nên lưu giữ toàn bộ hồ sơ. Tài liệu cần bao gồm hợp đồng đã ký, giấy chứng nhận và chứng từ định giá. Hồ sơ công chứng, đăng ký biến động và tài liệu doanh nghiệp cũng cần được bảo quản.

Nếu có phát sinh nghĩa vụ tài chính, nên lưu chứng từ liên quan. Các văn bản trao đổi về tiến độ góp vốn cũng có thể hữu ích khi cần đối chiếu.

Đối với thửa đất có tình trạng pháp lý phức tạp, nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi ký. Công chứng viên có thể hướng dẫn về hồ sơ và thủ tục thuộc phạm vi nghiệp vụ. Các vấn đề về thuế, kế toán hoặc quản trị doanh nghiệp có thể cần sự hỗ trợ của chuyên gia phù hợp.

Không nên chỉ dựa vào mẫu hợp đồng có sẵn trên mạng. Mỗi giao dịch cần được xem xét theo hồ sơ và hoàn cảnh cụ thể. Chuẩn bị kỹ sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi và thực hiện góp vốn thuận lợi hơn.

>>> Xem thêm: Bạn muốn tiết kiệm thời gian khi hoàn thiện giấy tờ? Tham khảo ngay văn phòng công chứng để có thêm thông tin hữu ích

Kết luận

Góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào doanh nghiệp là giao dịch cần được chuẩn bị kỹ về hồ sơ, định giá và thủ tục pháp lý. Hợp đồng góp vốn bằng đất cần ghi rõ thông tin thửa đất, giá trị góp vốn, tỷ lệ sở hữu và trách nhiệm của các bên. Các bên cũng cần kiểm tra điều kiện thực hiện quyền sử dụng đất trước khi ký. Sau công chứng, nếu thuộc trường hợp áp dụng, cần tiếp tục hoàn thành thủ tục đăng ký đất đai và ghi nhận vốn góp tại doanh nghiệp.

Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra nội dung dự thảo và hướng dẫn quy trình công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Bạn đang tìm cách xử lý giấy tờ thuận tiện hơn? Hãy bắt đầu với dịch vụ công chứng

>>> Xem thêm: Một bộ hồ sơ chỉn chu luôn bắt đầu từ việc hiểu rõ yêu cầu chứng thực

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com