Mua bán cổ phần tại công ty cổ phần chưa niêm yết là giao dịch phổ biến trong hoạt động đầu tư và chuyển nhượng vốn. Tuy nhiên, quá trình này có thể phát sinh rủi ro nếu các bên không kiểm tra kỹ quyền sở hữu, điều kiện chuyển nhượng và nghĩa vụ thanh toán. Một số giao dịch còn liên quan đến điều lệ công ty, quyền ưu tiên mua cổ phần hoặc các hạn chế đối với cổ đông.
Vì vậy, việc lập hợp đồng mua bán cổ phần cần được thực hiện chặt chẽ. Các bên nên xác định rõ số lượng cổ phần, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán và thời điểm hoàn tất giao dịch. Đồng thời, cần kiểm tra hồ sơ pháp lý và xác định liệu hợp đồng có bắt buộc công chứng hay không. Chuẩn bị đúng giấy tờ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của cả bên mua lẫn bên bán.
>>> Xem thêm: Hợp đồng cho thuê nhà xưởng, kho bãi: 5 điều khoản bảo vệ chủ đất
1. Những vấn đề pháp lý cần biết khi mua bán cổ phần công ty chưa niêm yết
1.1. Xác định quyền sở hữu và khả năng chuyển nhượng cổ phần
Trước khi ký hợp đồng, bên mua cần xác minh người bán có quyền sở hữu số cổ phần dự kiến chuyển nhượng hay không. Đây là bước quan trọng để tránh giao dịch với người không có quyền định đoạt.
Các bên nên kiểm tra sổ đăng ký cổ đông, giấy chứng nhận sở hữu cổ phần nếu có và những tài liệu liên quan. Với cổ phần đã được lưu ký hoặc quản lý theo hệ thống khác, cần xác định hồ sơ phù hợp để chứng minh quyền sở hữu.
Ngoài ra, cần xem xét cổ phần có đang bị tranh chấp, kê biên hoặc dùng để bảo đảm nghĩa vụ hay không. Nếu cổ phần thuộc sở hữu chung hoặc liên quan đến tài sản chung vợ chồng, cần kiểm tra quyền định đoạt theo quy định pháp luật.
Người mua không nên chỉ dựa vào lời cam kết của bên bán. Việc đối chiếu hồ sơ với thông tin do công ty cung cấp sẽ giúp xác định tình trạng sở hữu rõ ràng hơn.
1.2. Kiểm tra điều lệ và hạn chế chuyển nhượng cổ phần
Không phải mọi trường hợp chuyển nhượng cổ phần đều có thể thực hiện mà không cần xem xét điều kiện liên quan. Bên mua và bên bán cần kiểm tra Luật Doanh nghiệp, điều lệ công ty và các thỏa thuận hợp pháp có liên quan.
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cổ phần nhìn chung được tự do chuyển nhượng, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều lệ công ty có thể đặt ra hạn chế đối với việc chuyển nhượng cổ phần trong phạm vi pháp luật cho phép. Những hạn chế này phải được thể hiện phù hợp và có giá trị áp dụng đối với chủ thể liên quan.
Đối với cổ đông sáng lập, cần đặc biệt lưu ý các hạn chế chuyển nhượng trong thời hạn luật định. Việc chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập có thể cần sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông trong trường hợp pháp luật quy định.
Nếu cổ phần thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện hoặc liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài, cần kiểm tra thêm các quy định chuyên ngành. Không nên ký hợp đồng trước khi làm rõ những điều kiện có thể ảnh hưởng đến giao dịch.
1.3. Xác định chính xác số lượng và loại cổ phần
Công ty cổ phần có thể phát hành nhiều loại cổ phần với quyền và nghĩa vụ khác nhau. Vì vậy, hợp đồng cần ghi rõ loại cổ phần được chuyển nhượng.
Các thông tin nên được thể hiện gồm:
- Số lượng cổ phần chuyển nhượng.
- Loại cổ phần, chẳng hạn cổ phần phổ thông hoặc cổ phần ưu đãi.
- Mệnh giá và giá chuyển nhượng thực tế.
- Tỷ lệ sở hữu tương ứng trong công ty, nếu xác định được.
- Thông tin về quyền biểu quyết, cổ tức hoặc quyền đặc biệt gắn với cổ phần.
- Tình trạng thanh toán và các nghĩa vụ còn liên quan đến số cổ phần đó.
Giá chuyển nhượng không nhất thiết bằng mệnh giá cổ phần. Các bên có thể thỏa thuận giá dựa trên tình hình tài chính, giá trị doanh nghiệp và điều kiện thị trường.
Nếu hợp đồng chỉ ghi tổng số tiền mà không mô tả rõ cổ phần được bán, việc xác định phạm vi giao dịch có thể gặp khó khăn. Do đó, thông tin về số lượng và loại cổ phần cần thống nhất với hồ sơ của công ty.
2. Hồ sơ công chứng hợp đồng mua bán cổ phần và các giấy tờ cần chuẩn bị
2.1. Hợp đồng mua bán cổ phần có bắt buộc công chứng không?
Không phải mọi hợp đồng chuyển nhượng cổ phần của công ty chưa niêm yết đều bắt buộc công chứng. Các bên cần xác định yêu cầu về hình thức theo quy định pháp luật và hồ sơ cụ thể của giao dịch.
Đối với nhiều giao dịch chuyển nhượng cổ phần thông thường, pháp luật doanh nghiệp không mặc nhiên yêu cầu hợp đồng phải được công chứng. Tuy nhiên, các bên có thể lựa chọn công chứng khi có nhu cầu và đáp ứng điều kiện thực hiện. Việc công chứng có thể hỗ trợ xác thực giao dịch và làm rõ ý chí của các bên.
Cần phân biệt công chứng hợp đồng với thủ tục ghi nhận cổ đông. Sau khi chuyển nhượng, công ty phải thực hiện việc cập nhật thông tin trong sổ đăng ký cổ đông theo quy định. Hợp đồng đã công chứng không tự động thay thế bước này.
Trong một số trường hợp, điều lệ, thỏa thuận liên quan hoặc đặc điểm giao dịch có thể đặt ra yêu cầu về hồ sơ riêng. Vì vậy, các bên nên kiểm tra trước khi quyết định hình thức hợp đồng.
2.2. Hồ sơ của bên bán cổ phần
Bên bán cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh nhân thân hoặc tư cách pháp lý. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào việc bên bán là cá nhân hay tổ chức.
Đối với cá nhân, giấy tờ có thể gồm:
- CCCD (Căn cước công dân) hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu cổ phần.
- Thông tin về số lượng, loại cổ phần và tình trạng sở hữu.
- Văn bản đồng ý hoặc chấp thuận cần thiết, nếu thuộc trường hợp áp dụng.
- Giấy tờ về đại diện hoặc ủy quyền nếu không trực tiếp ký kết.
Nếu bên bán là tổ chức, cần chuẩn bị giấy tờ pháp lý của tổ chức và tài liệu chứng minh thẩm quyền của người đại diện. Tùy trường hợp, có thể cần quyết định hoặc nghị quyết của cơ quan có thẩm quyền trong nội bộ doanh nghiệp.
Nếu cổ phần thuộc tài sản chung hoặc đang có tranh chấp, cần làm rõ quyền định đoạt trước khi giao dịch. Hồ sơ đầy đủ sẽ giúp hạn chế nguy cơ hợp đồng bị phản đối sau khi ký.
2.3. Hồ sơ của bên mua cổ phần
Bên mua cũng cần chuẩn bị giấy tờ phù hợp với tư cách tham gia giao dịch. Nếu là cá nhân, cần có giấy tờ tùy thân hợp lệ và thông tin liên hệ.
Nếu bên mua là doanh nghiệp, hồ sơ thường gồm giấy tờ pháp lý của tổ chức và thông tin người đại diện. Trường hợp người ký không phải đại diện theo pháp luật, cần có văn bản ủy quyền hợp lệ.
Đối với giao dịch có nhà đầu tư nước ngoài, các bên cần kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường và các thủ tục đầu tư liên quan nếu thuộc trường hợp áp dụng. Một số giao dịch có thể cần thực hiện thủ tục đăng ký mua cổ phần trước khi hoàn tất chuyển nhượng.
Ngoài ra, bên mua nên chuẩn bị thông tin về phương thức thanh toán. Nếu giao dịch có giá trị lớn, việc xác định nguồn tiền, tài khoản thanh toán và chứng từ liên quan sẽ giúp quá trình thực hiện minh bạch hơn.
2.4. Hồ sơ pháp lý của công ty và tài liệu liên quan đến cổ phần
Ngoài giấy tờ của hai bên, cần rà soát hồ sơ liên quan đến công ty phát hành cổ phần. Những tài liệu này giúp xác định tình trạng pháp lý và quyền của người chuyển nhượng.
Hồ sơ có thể bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký doanh nghiệp hiện hành.
- Điều lệ công ty đang áp dụng.
- Sổ đăng ký cổ đông hoặc tài liệu xác nhận quyền sở hữu cổ phần.
- Giấy chứng nhận sở hữu cổ phần nếu công ty đã cấp.
- Nghị quyết, quyết định hoặc văn bản chấp thuận cần thiết theo pháp luật và điều lệ.
- Thỏa thuận cổ đông hoặc tài liệu liên quan đến hạn chế chuyển nhượng, nếu có.
Không phải giao dịch nào cũng cần toàn bộ giấy tờ trên. Thành phần cụ thể phụ thuộc vào loại cổ phần, tư cách cổ đông và điều kiện chuyển nhượng.
Các bên nên liên hệ công ty để xác nhận thông tin trước khi ký. Nếu có nội dung chưa thống nhất, cần làm rõ trước khi thanh toán hoặc yêu cầu công chứng.

>>> Xem thêm: Tiến độ xử lý còn phụ thuộc vào hồ sơ và cơ quan có thẩm quyền; tìm hiểu dịch vụ làm sổ đỏ nhanh để có sự chuẩn bị thực tế
3. Cách soạn thảo hợp đồng mua bán cổ phần hạn chế tranh chấp
3.1. Ghi đầy đủ thông tin các bên và đối tượng chuyển nhượng
Hợp đồng cần ghi chính xác thông tin của bên mua và bên bán. Với cá nhân, cần thể hiện thông tin nhận dạng và địa chỉ liên hệ. Với tổ chức, cần ghi tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và người đại diện.
Đối tượng chuyển nhượng phải được mô tả rõ ràng. Các bên cần ghi số lượng cổ phần, loại cổ phần và công ty phát hành. Nếu có nhiều đợt chuyển nhượng, nên xác định riêng số lượng và thời điểm thực hiện từng đợt.
Hợp đồng cũng cần làm rõ quyền và nghĩa vụ gắn với cổ phần. Nếu có thỏa thuận về cổ tức, quyền biểu quyết hoặc quyền mua thêm cổ phần, nội dung liên quan nên được thể hiện phù hợp với pháp luật và điều lệ công ty.
Việc ghi đầy đủ thông tin giúp tránh nhầm lẫn giữa các loại cổ phần. Đồng thời, đây là căn cứ để công ty cập nhật thông tin cổ đông sau giao dịch.
3.2. Thỏa thuận giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán
Giá chuyển nhượng cần được xác định cụ thể trong hợp đồng. Nếu giá tính theo từng cổ phần, cần ghi rõ đơn giá và tổng giá trị giao dịch. Các bên cũng nên xác định đồng tiền thanh toán.
Phương thức thanh toán có thể là chuyển khoản hoặc phương thức hợp pháp khác. Hợp đồng cần ghi rõ thời hạn thanh toán và tài liệu xác nhận việc nhận tiền.
Với giao dịch thanh toán theo nhiều đợt, nên xác định điều kiện của từng đợt. Chẳng hạn, một phần tiền được thanh toán khi ký hợp đồng. Phần còn lại được thanh toán khi hoàn thành thủ tục chuyển nhượng theo thỏa thuận.
Các bên cần làm rõ cách xử lý nếu một bên chậm thanh toán. Trường hợp giao dịch không hoàn tất, hợp đồng cũng nên quy định phương án giải quyết khoản tiền đã nhận.
Không nên chỉ thỏa thuận giá bằng lời nói. Chứng từ thanh toán và nội dung hợp đồng cần thống nhất để hạn chế tranh chấp về nghĩa vụ tài chính.
3.3. Quy định thời điểm chuyển quyền và trách nhiệm thực hiện thủ tục
Hợp đồng cần xác định rõ thời điểm các bên hoàn thành nghĩa vụ chuyển nhượng. Đồng thời, cần phân định trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ và thông báo cho công ty.
Việc ký hợp đồng và việc được ghi nhận trong sổ đăng ký cổ đông là những vấn đề cần phân biệt. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, người nhận chuyển nhượng trở thành cổ đông từ thời điểm thông tin theo quy định được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông.
Vì vậy, hợp đồng nên xác định bên nào chịu trách nhiệm nộp hồ sơ cho công ty. Các bên cũng cần thống nhất thời hạn phối hợp và xử lý nếu công ty yêu cầu bổ sung giấy tờ.
Nếu giao dịch phải đáp ứng điều kiện hoặc thủ tục chuyên biệt, cần hoàn thành theo quy định trước khi chuyển nhượng có hiệu lực tương ứng. Điều này đặc biệt quan trọng với trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc cổ phần bị hạn chế chuyển nhượng.
3.4. Thỏa thuận trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng
Hợp đồng nên dự liệu những tình huống có thể xảy ra. Ví dụ, bên bán không đủ quyền chuyển nhượng hoặc bên mua không thanh toán đúng hạn. Các trường hợp cung cấp thông tin sai lệch cũng cần được xem xét.
Các bên có thể thỏa thuận về nghĩa vụ khắc phục vi phạm và bồi thường thiệt hại. Nếu áp dụng phạt vi phạm, cần kiểm tra quy định pháp luật có liên quan. Mức phạt và điều kiện áp dụng không nên được ghi tùy ý.
Hợp đồng cũng nên quy định cách thông báo vi phạm. Thời hạn phản hồi và thời gian khắc phục cần được xác định cụ thể. Điều này giúp các bên có cơ sở xử lý trước khi phát sinh tranh chấp nghiêm trọng.
Nếu không thể giải quyết bằng thương lượng, các bên có thể lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp. Điều khoản này cần thống nhất với tính chất giao dịch và quy định pháp luật áp dụng.
4. Thủ tục công chứng và những lưu ý khi hoàn tất chuyển nhượng cổ phần
4.1. Kiểm tra hồ sơ trước khi yêu cầu công chứng
Nếu các bên lựa chọn công chứng, cần chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn của tổ chức hành nghề công chứng. Thành phần giấy tờ sẽ phụ thuộc vào tư cách chủ thể và nội dung giao dịch.
Trước khi nộp hồ sơ, cần rà soát thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp. Tài liệu chứng minh quyền sở hữu cổ phần cũng phải thống nhất với nội dung hợp đồng. Nếu có người đại diện ký thay, cần kiểm tra thẩm quyền và phạm vi đại diện.
Các bên nên làm rõ điều kiện chuyển nhượng trước khi ký. Nếu cần chấp thuận của công ty hoặc cơ quan có thẩm quyền, cần xác định yêu cầu tương ứng. Việc chuẩn bị đúng hồ sơ giúp hạn chế thời gian bổ sung và sửa đổi hợp đồng.
Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và xem xét giao dịch trong phạm vi pháp luật quy định. Nếu phát hiện nội dung chưa rõ, các bên cần giải trình hoặc bổ sung tài liệu phù hợp.
4.2. Thực hiện ký kết và công chứng hợp đồng
Khi hồ sơ đã được kiểm tra, các bên tiến hành ký theo thủ tục phù hợp. Người tham gia cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Nội dung hợp đồng phải thể hiện đúng ý chí tự nguyện của các bên.
Trước khi ký, cần đọc kỹ giá chuyển nhượng và điều kiện thanh toán. Các nội dung về số lượng cổ phần, thời điểm chuyển nhượng và trách nhiệm vi phạm cũng cần được kiểm tra.
Nếu hợp đồng có phụ lục, cần bảo đảm phụ lục được xác định rõ là bộ phận của hợp đồng. Những tài liệu đính kèm phải thống nhất với nội dung đã ký.
Sau khi hoàn tất công chứng, các bên cần giữ bản hợp đồng và hồ sơ liên quan. Tuy nhiên, việc công chứng không tự động thay thế thủ tục cập nhật cổ đông tại công ty. Các bên vẫn phải thực hiện các bước tiếp theo theo quy định.
4.3. Cập nhật sổ đăng ký cổ đông sau chuyển nhượng
Sau khi hoàn thành giao dịch theo thỏa thuận, các bên cần phối hợp với công ty để cập nhật thông tin cổ đông. Đây là bước quan trọng nhằm ghi nhận người nhận chuyển nhượng theo quy định pháp luật.
Hồ sơ gửi công ty thường cần thể hiện thông tin bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng. Tài liệu kèm theo phụ thuộc vào điều lệ, quy trình nội bộ và quy định áp dụng.
Các bên nên kiểm tra lại thông tin sau khi cập nhật. Nội dung cần chính xác về họ tên hoặc tên tổ chức, số lượng cổ phần và loại cổ phần sở hữu. Nếu phát hiện sai sót, cần đề nghị điều chỉnh kịp thời.
Với giao dịch có nhà đầu tư nước ngoài hoặc thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục đầu tư, cần xác định các nghĩa vụ bổ sung. Không nên cho rằng hợp đồng đã ký là đủ để hoàn tất mọi thủ tục pháp lý.
4.4. Lưu giữ chứng từ và thực hiện nghĩa vụ liên quan
Sau giao dịch, các bên nên lưu giữ hợp đồng và toàn bộ hồ sơ chuyển nhượng. Chứng từ thanh toán, văn bản chấp thuận và tài liệu xác nhận cập nhật cổ đông đều có thể cần thiết.
Các bên cũng cần kiểm tra nghĩa vụ thuế phát sinh từ việc chuyển nhượng. Việc kê khai và nộp thuế phải thực hiện theo quy định áp dụng cho từng chủ thể và giao dịch. Không nên mặc định rằng mọi trường hợp đều có cùng cách tính hoặc nghĩa vụ thuế.
Nếu phát sinh tranh chấp, hồ sơ đầy đủ sẽ giúp chứng minh quá trình giao dịch. Các bên nên lưu cả bản giấy và bản điện tử để thuận tiện tra cứu.
Việc rà soát hồ sơ sau khi hoàn tất cũng giúp phát hiện sớm những thiếu sót. Đây là bước cần thiết để bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý trong tương lai.

>>> Xem thêm: Bạn đã biết nên chuẩn bị gì trước khi đến văn phòng công chứng chưa?
Kết luận
Việc chuẩn bị hợp đồng mua bán cổ phần của công ty cổ phần chưa niêm yết cần được thực hiện cẩn trọng. Các bên nên kiểm tra quyền sở hữu, điều kiện chuyển nhượng và hồ sơ pháp lý của công ty. Hợp đồng cần ghi rõ số lượng cổ phần, giá bán, phương thức thanh toán và trách nhiệm của mỗi bên. Đồng thời, cần xác định đúng yêu cầu công chứng và hoàn thành thủ tục cập nhật sổ đăng ký cổ đông. Chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên.
Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra dự thảo hợp đồng và hướng dẫn thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.
>>> Xem thêm: Khi giấy tờ cần được xử lý đúng quy định, lựa chọn dịch vụ công chứng phù hợp là điều đáng cân nhắc
>>> Xem thêm: Đừng nhầm lẫn giữa sao y, công chứng và chứng thực khi chuẩn bị hồ sơ quan trọng
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
